![]() Mauricio 24 | |
![]() Welinton Junior 47 | |
![]() Lucas Alves 58 | |
![]() Lucas Alves (Thay: Ji-Soo Park) 58 | |
![]() Lucas Ventura (Thay: Paulo Estrela) 63 | |
![]() Zie Ouattara (Thay: Moustapha Seck) 63 | |
![]() Lucas Ventura 67 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Joaozinho) 69 | |
![]() Joao Carlos (Thay: Alejandro Marques) 69 | |
![]() Yago Cariello (Thay: Yony Gonzalez) 78 | |
![]() Goncalo Costa (Thay: Mauricio) 78 | |
![]() Yago Cariello 79 | |
![]() James Lea Siliki (Thay: Joao Marques) 82 | |
![]() Cassiano (Thay: Mor Ndiaye) 82 | |
![]() Goncalo Costa 86 | |
![]() James Lea Siliki (Thay: Joao Marques) 86 | |
![]() Cassiano (Thay: Mor Ndiaye) 87 |
Thống kê trận đấu Estoril vs Portimonense
số liệu thống kê

Estoril

Portimonense
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 12
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Portimonense
Estoril (4-3-3): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Bernardo Vital (3), Pedro Alvaro (23), Joaozinho (31), Joao Marques (33), Mor Ndiaye (25), Joao Carvalho (20), Carlos Eduardo (28), Alejandro Marques (9), Tiago Gouveia (21)
Portimonense (3-5-2): Kosuke Nakamura (32), Pedrao (44), Ji-su Park (23), Filipe Relvas (22), Fahd Moufi (18), Carlinhos (7), Paulo Estrela (38), Mauricio (8), Moustapha Seck (14), Welinton Junior (93), Yony Gonzalez (15)

Estoril
4-3-3
99
Daniel Figueira
62
Tiago Santos
3
Bernardo Vital
23
Pedro Alvaro
31
Joaozinho
33
Joao Marques
25
Mor Ndiaye
20
Joao Carvalho
28
Carlos Eduardo
9
Alejandro Marques
21
Tiago Gouveia
15
Yony Gonzalez
93
Welinton Junior
14
Moustapha Seck
8
Mauricio
38
Paulo Estrela
7
Carlinhos
18
Fahd Moufi
22
Filipe Relvas
23
Ji-su Park
44
Pedrao
32
Kosuke Nakamura

Portimonense
3-5-2
Thay người | |||
69’ | Joaozinho Tiago Filipe Alves Araujo | 58’ | Ji-Soo Park Lucas Alves |
69’ | Alejandro Marques Joao Carlos | 63’ | Paulo Estrela Lucas Ventura |
82’ | Joao Marques James Lea Siliki | 63’ | Moustapha Seck Zie Mohamed Ouattara |
82’ | Mor Ndiaye Cassiano | 78’ | Yony Gonzalez Yago Cariello |
78’ | Mauricio Goncalo Costa |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Silva | Yago Cariello | ||
Joao Gamboa | Bryan Giovanni Rochez Mejia | ||
James Lea Siliki | Klismahn | ||
Tiago Filipe Alves Araujo | Lucas Ventura | ||
Joao Carlos | Mohamed Diaby | ||
Edson Mexer | Goncalo Costa | ||
Shaquil Delos | Lucas Alves | ||
Cassiano | Matheus Nogueira | ||
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Zie Mohamed Ouattara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại