![]() Jordi Mboula 44+2' | |
![]() Sori Mane 52 | |
![]() Derik Lacerda (Thay: Walterson) 57 | |
![]() Chico Geraldes (Thay: Rosier Loreintz) 60 | |
![]() Andre Luis (Thay: Godfried Frimpong) 60 | |
![]() Andre Franco (Kiến tạo: Rui Fonte) 65 | |
![]() Pedro Amador 74 | |
![]() Ruben Ramos (Thay: Goncalo Franco) 74 | |
![]() Yan (Thay: Sori Mane) 74 | |
![]() Rodrigo Conceicao (Thay: Matheus Silva) 74 | |
![]() Andre Luis 80 | |
![]() Bernardo Vital 80 | |
![]() Volnei (Thay: Joao Gamboa) 82 | |
![]() Bernardo Vital 84 | |
![]() Luciano Vega (Thay: Arthur) 87 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Andre Franco) 87 | |
![]() Carles Soria (Thay: Jordi Mboula) 87 | |
![]() Luciano Vega 90+3' | |
![]() Rui Fonte 90+4' | |
![]() Joaozinho 90+4' | |
![]() (Pen) Yan 90+4' |
Thống kê trận đấu Estoril vs Moreirense
số liệu thống kê

Estoril

Moreirense
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 22
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Moreirense
Estoril (4-2-3-1): Thiago da Silva (12), David Bruno (22), Raul (15), Bernardo Vital (3), Joaozinho (31), Rosier Loreintz (32), Joao Gamboa (21), Jordi Mboula (7), Andre Franco (10), Arthur (11), Rui Fonte (17)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Matheus Silva (13), Pablo (28), Lazar Rosic (3), Godfried Frimpong (23), Sori Mane (16), Jefferson (35), Walterson (7), Goncalo Franco (88), Pedro Amador (18), Rafael Martins (99)

Estoril
4-2-3-1
12
Thiago da Silva
22
David Bruno
15
Raul
3
Bernardo Vital
31
Joaozinho
32
Rosier Loreintz
21
Joao Gamboa
7
Jordi Mboula
10
Andre Franco
11
Arthur
17
Rui Fonte
99
Rafael Martins
18
Pedro Amador
88
Goncalo Franco
7
Walterson
35
Jefferson
16
Sori Mane
23
Godfried Frimpong
3
Lazar Rosic
28
Pablo
13
Matheus Silva
1
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Rosier Loreintz Chico Geraldes | 57’ | Walterson Derik Lacerda |
82’ | Joao Gamboa Volnei | 60’ | Godfried Frimpong Andre Luis |
87’ | Jordi Mboula Carles Soria | 74’ | Goncalo Franco Ruben Ramos |
87’ | Arthur Luciano Vega | 74’ | Sori Mane Yan |
87’ | Andre Franco Bruno Lourenco | 74’ | Matheus Silva Rodrigo Conceicao |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Ruiz | Derik Lacerda | ||
Chico Geraldes | Ruben Ramos | ||
Volnei | Steven Vitoria | ||
Carles Soria | Yan | ||
Daniel Figueira | Andre Luis | ||
Gilson Tavares | Ibrahima | ||
Duarte Carvalho | Artur Jorge | ||
Luciano Vega | Rodrigo Conceicao | ||
Bruno Lourenco | Mateus Pasinato |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T B T B B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -19 | 26 | H H B B T |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại