![]() Lucas Verissimo (Kiến tạo: Joao Mario) 2 | |
![]() Bruno Lourenco 42 | |
![]() Lucas Africo 54 | |
![]() Nemanja Radonjic 55 | |
![]() Lucas Verissimo 75 | |
![]() Rosier Loreintz (Kiến tạo: Andre Franco) 90 | |
![]() Chico Geraldes 90 |
Thống kê trận đấu Estoril vs Benfica
số liệu thống kê

Estoril

Benfica
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Benfica
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Carles Soria (2), Lucas Africo (4), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Joao Gamboa (21), Rosier Loreintz (32), Bruno Lourenco (20), Andre Franco (10), Arthur (11), Andre Clovis (9)
Benfica (3-4-3): Odisseas Vlachodimos (99), Lucas Verissimo (4), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Nemanja Radonjic (23), Joao Mario (20), Julian Weigl (28), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Roman Yaremchuk (15), Darwin Nunez (9)

Estoril
4-2-3-1
99
Daniel Figueira
2
Carles Soria
4
Lucas Africo
28
Nahuel Ferraresi
31
Joaozinho
21
Joao Gamboa
32
Rosier Loreintz
20
Bruno Lourenco
10
Andre Franco
11
Arthur
9
Andre Clovis
9
Darwin Nunez
15
Roman Yaremchuk
27
Rafa Silva
3
Alex Grimaldo
28
Julian Weigl
20
Joao Mario
23
Nemanja Radonjic
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
4
Lucas Verissimo
99
Odisseas Vlachodimos

Benfica
3-4-3
Thay người | |||
71’ | Joao Gamboa Chico Geraldes | 46’ | Roman Yaremchuk Goncalo Ramos |
71’ | Bruno Lourenco Francisco Oliveira | 56’ | Nemanja Radonjic Diogo Goncalves |
71’ | Andre Clovis Leonardo Ruiz | 56’ | Darwin Nunez Everton |
84’ | Arthur Antonio Xavier | 83’ | Rafa Silva Soualiho Meite |
90’ | Andre Franco Patrick | 83’ | Joao Mario Pizzi |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago da Silva | Soualiho Meite | ||
Chico Geraldes | Diogo Goncalves | ||
Francisco Oliveira | Pizzi | ||
Rodrigo Valente | Gedson Fernandes | ||
Racine Coly | Goncalo Ramos | ||
Patrick | Everton | ||
Antonio Xavier | Gilberto Junior | ||
David Bruno | Helton Leite | ||
Leonardo Ruiz | Morato |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại