![]() Saeb Mohebi 6 | |
![]() (og) Iman Salimi 16 | |
![]() (Pen) Kevin Yamga 23 | |
![]() Mehrdad Mohammadi 61 | |
![]() Mehrdad Mohammadi 84 |
Thống kê trận đấu Esteghlal vs Havadar SC
số liệu thống kê
Esteghlal
Havadar SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iran
Thành tích gần đây Esteghlal
VĐQG Iran
AFC Champions League
VĐQG Iran
AFC Champions League
Cúp quốc gia Iran
VĐQG Iran
Thành tích gần đây Havadar SC
VĐQG Iran
Bảng xếp hạng VĐQG Iran
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 28 | 54 | T H T T T | |
2 | ![]() | 25 | 13 | 11 | 1 | 23 | 50 | H H H T H |
3 | 25 | 14 | 6 | 5 | 17 | 48 | T T T B H | |
4 | ![]() | 24 | 12 | 6 | 6 | 4 | 42 | T B T B H |
5 | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | T T B B H | |
6 | 25 | 9 | 6 | 10 | 0 | 33 | T T B T B | |
7 | 25 | 7 | 10 | 8 | -1 | 31 | T B H T B | |
8 | 25 | 8 | 6 | 11 | -5 | 30 | B B B B T | |
9 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | B T B B H | |
10 | 25 | 6 | 11 | 8 | -7 | 29 | B H H T H | |
11 | 24 | 6 | 10 | 8 | -4 | 28 | T B H H B | |
12 | 24 | 7 | 6 | 11 | -4 | 27 | B T B T H | |
13 | 24 | 7 | 6 | 11 | -10 | 27 | B B T T T | |
14 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | T B H B H | |
15 | 25 | 3 | 12 | 10 | -8 | 21 | T B H B H | |
16 | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | B B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại