Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Fernando Calero 9 | |
![]() Daniel Raba 30 | |
![]() Miguel de la Fuente 48 | |
![]() Miguel de la Fuente 61 | |
![]() Keidi Bare 61 | |
![]() Keita Balde (Thay: Pere Milla) 61 | |
![]() Nais Djouahra (Thay: Daniel Raba) 61 | |
![]() Alvaro Aguado (Thay: Jose Gragera) 62 | |
![]() Diego Garcia (Thay: Miguel de la Fuente) 66 | |
![]() Jofre Carreras (Thay: Nico Ribaudo) 73 | |
![]() Julian Chicco (Thay: Iker Undabarrena) 81 | |
![]() Allan Nyom (Thay: Jorge Miramon) 81 | |
![]() Ramon (Thay: Brian Olivan) 84 | |
![]() Sergi Gomez 84 | |
![]() Sergi Gomez (Thay: Fernando Calero) 84 | |
![]() Enric Franquesa 89 | |
![]() Julian Chicco 90+2' |
Thống kê trận đấu Espanyol vs Leganes


Diễn biến Espanyol vs Leganes

Thẻ vàng dành cho Julian Chicco.

Enric Franquesa nhận thẻ vàng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Fernando Calero rời sân và được thay thế bởi Sergi Gomez.
Brian Olivan rời sân và được thay thế bởi Ramon.
Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Allan Nyom.
Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Allan Nyom.
Iker Undabarrena rời sân và được thay thế bởi Julian Chicco.
Iker Undabarrena rời sân và được thay thế bởi Julian Chicco.
Nico Ribaudo rời sân và được thay thế bởi Jofre Carreras.
Miguel de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.
Miguel de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.
Miguel de la Fuente rời sân và được thay thế bởi [player2].
Pere Milla rời sân và được thay thế bởi Keita Balde.
Pere Milla rời sân và được thay thế bởi Keita Balde.
Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.
Jose Gragera rời sân và được thay thế bởi Alvaro Aguado.
Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.

Keidi Bare nhận thẻ vàng.

Miguel de la Fuente nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Espanyol vs Leganes
Espanyol (4-4-2): Fernando Pacheco (13), Oscar Gil (2), Fernando Calero (5), Leandro Cabrera (6), Brian Olivan (14), Javi Puado (7), Keidi Bare (8), Jose Gragera (15), Nico (21), Martin Braithwaite (22), Pere Milla (11)
Leganes (5-3-2): Diego Conde (13), Jorge Miramon (21), Aritz Aranbarri (22), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Iker Undabarrena (20), Yvan Neyou (17), Francisco Portillo (7), Miguel De la Fuente (9), Daniel Raba (10)


Thay người | |||
61’ | Pere Milla Keita Balde | 61’ | Daniel Raba Nais Djouahra |
62’ | Jose Gragera Alvaro Aguado | 66’ | Miguel de la Fuente Diego Garcia |
73’ | Nico Ribaudo Jofre Carreras | 81’ | Iker Undabarrena Julian Chicco |
84’ | Fernando Calero Sergi Gomez | 81’ | Jorge Miramon Allan Nyom |
84’ | Brian Olivan Ramon |
Cầu thủ dự bị | |||
Angel Fortuno | Julian Chicco | ||
Joan Garcia Pons | Dani Jimenez | ||
Victor Ruiz | Allan Nyom | ||
Sergi Gomez | Gonzalo Aguilar | ||
Keita Balde | Seydouba Cisse | ||
Jofre Carreras | Oscar Urena Garci | ||
Jose Carlos Lazo | Naim Garcia | ||
Alvaro Aguado | Darío Poveda | ||
Ramon | Diego Garcia | ||
Edu Exposito | Luis Perea | ||
Marc Jurado | Diyaeddine Abzi | ||
Salvi Sanchez | Nais Djouahra |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Espanyol vs Leganes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Espanyol
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại