![]() Felix Eduardo Charrupi Mina 51 | |
![]() Guillermo Guzman (Thay: Anderson Mojica Palacios) 66 | |
![]() Daniel Zapata (Thay: Daniel Arcila) 78 | |
![]() Aly Palacios (Thay: Rubio Cesar Espana) 78 | |
![]() Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Juan Perez) 80 | |
![]() Juan Ostos (Thay: Joan Edilson Cortes Caicedo) 80 | |
![]() Sebastian Jose Colon Guerra 81 | |
![]() (VAR check) 85 | |
![]() Joan Parra 86 | |
![]() Yeison Moreno (Thay: Jhord Bayron Garces) 89 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Thay: Eduard David Banguero Ramos) 90 | |
![]() Juan Ruiz (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 90 | |
![]() Yeferson Rodallega 90+1' | |
![]() Juan Ruiz (Kiến tạo: Luiz Diaz) 90+5' |
Thống kê trận đấu Envigado vs Chico FC
số liệu thống kê

Envigado

Chico FC
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 4
33 Ném biên 24
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs Chico FC
Thay người | |||
78’ | Rubio Cesar Espana Aly Palacios | 66’ | Anderson Mojica Palacios Guillermo Guzman |
78’ | Daniel Arcila Daniel Zapata | 80’ | Joan Edilson Cortes Caicedo Juan Ostos |
89’ | Jhord Bayron Garces Yeison Moreno | 80’ | Juan Perez Sebastian Jose Colon Guerra |
90’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Juan Ruiz | 90’ | Eduard David Banguero Ramos Michael Nike Gomez Vega |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Manuel Cuesta | Michael Nike Gomez Vega | ||
Tomas Maya Giraldo | Guillermo Guzman | ||
Yeison Moreno | Juan Ostos | ||
Aly Palacios | Victor Perea | ||
Andres Tovar | Jacobo Pimentel Betancourt | ||
Juan Ruiz | Victor Soto | ||
Daniel Zapata | Sebastian Jose Colon Guerra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | T H T B T |
2 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại