Thứ Hai, 07/04/2025
Fabry Castro
18
Juan Mosquera
26
Bryan Muriillo
53
Esneyder Mena (Thay: Adalberto Penaranda)
55
Fabian Sambueza (Thay: Frank Castaneda)
63
Cristian Zapata (Thay: Fabry Castro)
64
Andres Ponce (Thay: Michael Rangel)
64
Juan Manuel Cuesta (Thay: Daniel Arcila)
65
Carlos Arboleda (Thay: Bryan Muriillo)
75
Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco (Thay: Dorlan Pabon)
75
Aldair Zarate (Thay: Jean Colorado)
78
Aly Palacios (Thay: Jhord Bayron Garces)
86
Juan Aristizbal (Thay: Agustin Perez)
86
Kevin Andres Cuesta Rodriguez
90+4'

Thống kê trận đấu Envigado vs Bucaramanga

số liệu thống kê
Envigado
Envigado
Bucaramanga
Bucaramanga
41 Kiểm soát bóng 59
17 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 22
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Envigado vs Bucaramanga

Thay người
65’
Daniel Arcila
Juan Manuel Cuesta
55’
Adalberto Penaranda
Esneyder Mena
75’
Bryan Muriillo
Carlos Arboleda
63’
Frank Castaneda
Fabian Sambueza
75’
Dorlan Pabon
Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco
64’
Michael Rangel
Andres Ponce
86’
Agustin Perez
Juan Aristizbal
64’
Fabry Castro
Cristian Zapata
86’
Jhord Bayron Garces
Aly Palacios
78’
Jean Colorado
Aldair Zarate
Cầu thủ dự bị
Juan Aristizbal
Aldair Quintana
Carlos Arboleda
Freddy Hinestroza
Julian Palacio
Andres Ponce
Juan Manuel Cuesta
Fabian Sambueza
Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco
Aldair Zarate
Aly Palacios
Cristian Zapata
Andres Tovar
Esneyder Mena

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
25/01 - 2023
15/07 - 2023
25/03 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Envigado

VĐQG Colombia
05/04 - 2025
24/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
18/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Bucaramanga

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
2America de CaliAmerica de Cali127321224T H T T B
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4TolimaTolima12642822H B T T T
5Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
6MillonariosMillonarios12714622B T B T T
7Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-119B B H T T
11BucaramangaBucaramanga12345-413B H T T B
12Deportivo PereiraDeportivo Pereira12345-413B T T H B
13Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
14Chico FCChico FC13265-1212H H H B B
15Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
16EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X