Chủ Nhật, 06/04/2025
Santiago Norena
9
Carlos Henao (Kiến tạo: Diego Chavez)
10
Victor Mejia
56
Rubio Cesar Espana (Thay: Carlos Paternina)
59
Rubio Cesar Espana (Kiến tạo: Felix Eduardo Charrupi Mina)
61
Francisco Rodriguez (Thay: Victor Mejia)
63
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Thay: Carlos Andres Mosquera)
63
Dairon Andres Valencia Mosquera (Kiến tạo: Cristian Florez)
64
Dairon Andres Valencia Mosquera (Thay: Jader Maza)
64
Yilmar Celedon (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina)
73
Emanuel Alexander Zagert (Thay: Misael Smith Martinez Olivella)
73
Emanuel Alexander Zagert (Kiến tạo: Javier Arley Reina Calvo)
80
Juan David Rodriguez (Thay: Javier Arley Reina Calvo)
85
Yilson Mosquera (Thay: Yhojan Valbuena)
90

Thống kê trận đấu Envigado vs Bucaramanga

số liệu thống kê
Envigado
Envigado
Bucaramanga
Bucaramanga
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 9
35 Ném biên 28
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Envigado vs Bucaramanga

Thay người
59’
Carlos Paternina
Rubio Cesar Espana
63’
Carlos Andres Mosquera
Jhon Emerson Cordoba Mosquera
73’
Felix Eduardo Charrupi Mina
Yilmar Zamir Celedon Salas
63’
Victor Mejia
Francisco Javier Rodriguez Ibarra
90’
Yhojan Valbuena
Yilson Alejandro Mosquera Bedoya
64’
Jader Maza
Dairon Andres Valencia Mosquera
73’
Misael Smith Martinez Olivella
Emanuel Alexander Zagert
85’
Javier Arley Reina Calvo
Juan David Rodriguez Rico
Cầu thủ dự bị
Reinaldo Fontalvo
Dairon Andres Valencia Mosquera
Yilson Alejandro Mosquera Bedoya
Cristopher Javier Varela Caicedo
Yilmar Zamir Celedon Salas
Emanuel Alexander Zagert
Julian Palacio
Juan David Rodriguez Rico
Pablo Alvarez Lopera
Jhon Emerson Cordoba Mosquera
Rubio Cesar Espana
Francisco Javier Rodriguez Ibarra
Santiago Londono
Santiago Jimenez Mejia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
25/01 - 2023
15/07 - 2023
25/03 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Envigado

VĐQG Colombia
05/04 - 2025
24/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
18/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Bucaramanga

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X