![]() Yeltzin Erique (Thay: Gian Franco Allala Menendez) 23 | |
![]() Facundo Castelli (Kiến tạo: Marcelo Meli) 28 | |
![]() Michael Estrada (Thay: Kevin Minda) 46 | |
![]() Cristian Valencia (Thay: Jhon Sanchez) 58 | |
![]() Lisandro Alzugaray (Thay: Alexander Alvarado) 60 | |
![]() Lautaro Pastran (Thay: Yeltzin Erique) 60 | |
![]() Facundo Castelli 63 | |
![]() R Borja (Thay: Elkin Israel Munoz Calderon) 74 | |
![]() Joao Quinonez 75 | |
![]() Freddy Mina (Thay: Gabriel Villamil) 80 | |
![]() Sebastian Tarira (Thay: Facundo Castelli) 87 | |
![]() Pedro Ortiz 88 |
Thống kê trận đấu Emelec vs LDU de Quito
số liệu thống kê

Emelec

LDU de Quito
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Emelec vs LDU de Quito
Emelec: Pedro Ortiz (12), Joao Quinonez (88), Alexander González (21), Jackson Rodriguez (20), Elkin Israel Munoz Calderon (80), Marcelo Meli (8), Romario Caicedo (14), Juan Pablo Ruiz Gomez (19), Jhon Sanchez (11), Maicon Solis (28), Facundo Castelli (9)
LDU de Quito: Alexander Domínguez (22), Daniel De la Cruz (31), Ricardo Ade (4), Gian Allala (30), Leonel Quinonez (33), Kevin Minda (5), Bryan Ramirez (29), Carlos Gruezo (8), Gabriel Villamil (15), Alexander Alvarado (10), Alex Arce (19)
Thay người | |||
58’ | Jhon Sanchez Cristian Valencia | 23’ | Lautaro Pastran Yeltzin Erique |
74’ | Elkin Israel Munoz Calderon R Borja | 46’ | Kevin Minda Michael Estrada |
87’ | Facundo Castelli Sebastian Tarira | 60’ | Yeltzin Erique Lautaro Pastran |
60’ | Alexander Alvarado Lisandro Alzugaray | ||
80’ | Gabriel Villamil Freddy Mina |
Cầu thủ dự bị | |||
Gilmar Napa | Gonzalo Valle | ||
E Arroyo | Dario Aimar | ||
Sebastian Tarira | Yeltzin Erique | ||
Jeremy Valverde | Ederson Castillo | ||
Roberto Garces | Lautaro Pastran | ||
Cristian Valencia | Jose Quintero | ||
Luis Fragozo | Alejandro Cabeza | ||
Tommy Chamba | Lisandro Alzugaray | ||
R Borja | Michael Estrada | ||
Kevin Mina | Juan Rodriguez | ||
Washington Corozo | Freddy Mina | ||
Jaime Ayovi | Richard Mina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây LDU de Quito
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại