![]() Rodrigo Rivero (Thay: Jhon Sanchez) 46 | |
![]() Renzo Lopez (Thay: Michael Hoyos) 46 | |
![]() Mateo Carabajal 50 | |
![]() Juan Pablo Ruiz Gomez 59 | |
![]() Patrik Mercado 62 | |
![]() Marcelo Meli 62 | |
![]() Romario Ibarra (Thay: Junior Sornoza) 63 | |
![]() Keny Arroyo (Thay: Patrik Mercado) 66 | |
![]() Facundo Castelli 68 | |
![]() Maicon Solis (Thay: Juan Pablo Ruiz Gomez) 69 | |
![]() Tommy Chamba (Thay: Washington Corozo) 69 | |
![]() Matias Fernandez (Thay: Anthony Landazuri) 75 | |
![]() Jaime Ayovi (Thay: Facundo Castelli) 81 | |
![]() Alexander Gonzalez (Thay: Romario Caicedo) 81 |
Thống kê trận đấu Emelec vs Independiente del Valle
số liệu thống kê

Emelec

Independiente del Valle
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 12
7 Ném biên 5
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Emelec vs Independiente del Valle
Thay người | |||
46’ | Jhon Sanchez Rodrigo Rivero | 46’ | Michael Hoyos Renzo Lopez |
69’ | Juan Pablo Ruiz Gomez Maicon Solis | 63’ | Junior Sornoza Romario Ibarra |
69’ | Washington Corozo Tommy Chamba | 66’ | Patrik Mercado Keny Arroyo |
81’ | Romario Caicedo Alexander Gonzalez | 75’ | Anthony Landazuri Matias Fernandez |
81’ | Facundo Castelli Jaime Ayovi |
Cầu thủ dự bị | |||
Gilmar Napa | Guido Emanuel Villar | ||
Joao Quinonez | Matias Fernandez | ||
Alexander Gonzalez | Joaquin Pombo | ||
Roberto Garces | Luis Zarate | ||
Cristian Valencia | Elkin Ruiz | ||
Maicon Solis | Yaimar Abel Medina Ortiz | ||
R Borja | Jonathan De la Cruz | ||
Andres Ricaurte | Keny Arroyo | ||
Rodrigo Rivero | Romario Ibarra | ||
Tommy Chamba | Michael Ayovi | ||
Jaime Ayovi | Renzo Lopez | ||
Bryan Carabali |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại