Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Arber Zeneli 9 | |
![]() Timothy Noor Ouma 12 | |
![]() Matias Melluso 26 | |
![]() Jairo 38 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Moustapha Name) 46 | |
![]() Matias Melluso 57 | |
![]() (Pen) Arber Zeneli 59 | |
![]() Niklas Hult 59 | |
![]() Kostas Pileas (Thay: Muamer Tankovic) 60 | |
![]() Andri Fannar Baldursson (Thay: Timothy Noor Ouma) 64 | |
![]() Per Frick (Thay: Ahmed Qasem) 65 | |
![]() Rami Kaib (Thay: Simon Hedlund) 71 | |
![]() Camil Jebara (Thay: Arber Zeneli) 72 | |
![]() Marios Elia (Thay: Joao Correia) 79 | |
![]() Jaja (Thay: Jairo) 79 | |
![]() Per Frick (Kiến tạo: Michael Baidoo) 82 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Besfort Zeneli) 83 | |
![]() Andri Fannar Baldursson 90+5' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Pafos FC


Diễn biến Elfsborg vs Pafos FC

Thẻ vàng dành cho Andri Fannar Baldursson.
Besfort Zeneli rời sân và được thay thế bởi Noah Soederberg.
Michael Baidoo đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Per Frick đã trúng mục tiêu!
Jairo rời sân và được thay thế bởi Jaja.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Marios Elia.
Arber Zeneli rời sân và được thay thế bởi Camil Jebara.
Simon Hedlund rời sân và được thay thế bởi Rami Kaib.
Ahmed Qasem rời sân và được thay thế bởi Per Frick.
Timothy Noor Ouma rời sân và được thay thế bởi Andri Fannar Baldursson.
Muamer Tankovic rời sân và thay thế anh là Kostas Pileas.

G O O O A A A L - Niklas Hult đã bắn trúng mục tiêu!

Anh ấy BỎ QUA - Arber Zeneli thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

THẺ ĐỎ! - Matias Melluso nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Tên Moustapha sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Onni Valakari.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng dành cho Jairo.

Thẻ vàng dành cho Matias Melluso.

Thẻ vàng dành cho Timothy Noor Ouma.
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Pafos FC
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Timothy Ouma (16), Ahmed Qasem (18), Niklas Hult (23), Besfort Zeneli (27), Michael Baidoo (10), Arber Zeneli (9)
Pafos FC (4-2-3-1): Ivica Ivušić (1), Pedro Pelagio (6), David Goldar (5), Josef Kvida (4), Matias Melluso (3), Muamer Tankovic (22), Moustapha Name (25), Joao Correia (77), Vlad Dragomir (30), Bruno (7), Jairo de Macedo Da Silva (10)


Thay người | |||
64’ | Timothy Noor Ouma Andri Fannar Baldursson | 46’ | Moustapha Name Onni Valakari |
65’ | Ahmed Qasem Per Frick | 60’ | Muamer Tankovic Kostas Pileas |
71’ | Simon Hedlund Rami Kaib | ||
72’ | Arber Zeneli Camil Jebara | ||
83’ | Besfort Zeneli Noah Söderberg |
Cầu thủ dự bị | |||
Melker Uppenberg | Neofytos Michail | ||
Marcus Bundgaard Sorensen | Kostas Pileas | ||
Johan Larsson | Jaja | ||
Rami Kaib | Onni Valakari | ||
Andri Fannar Baldursson | Diogo Dall'Igna | ||
Eggert Aron Gudmundsson | Christos Efzona | ||
Camil Jebara | Georgios Kolotas | ||
Noah Söderberg | Patrick Twumasi | ||
Jalal Abdullai | Marios Elia | ||
Per Frick |
Tình hình lực lượng | |||
Ibrahim Buhari Không xác định | |||
Enzo Andren Chấn thương bàn chân | |||
Jens Jakob Thomasen Va chạm |
Nhận định Elfsborg vs Pafos FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elfsborg
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng Europa League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | |
4 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | |
5 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | |
6 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | |
7 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | |
8 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | |
10 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | |
11 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | |
12 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 13 | |
13 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
14 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | |
15 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | |
16 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 12 | |
18 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | |
19 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | 2 | 10 | |
23 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | |
24 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | |
28 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
33 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -7 | 4 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | |
36 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -14 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại