![]() Sebastian Holmen 7 | |
![]() Michael Baidoo (Kiến tạo: Ahmed Qasem) 33 | |
![]() Gustav Henriksson (Thay: Sebastian Holmen) 46 | |
![]() Emil Salomonsson (Thay: Sebastian Ohlsson) 46 | |
![]() Gustaf Norlin (Thay: Thomas Santos) 46 | |
![]() Emil Holten (Kiến tạo: Ahmed Qasem) 58 | |
![]() August Erlingmark (Thay: David Kruse) 64 | |
![]() Linus Carlstrand (Thay: Nikolai Baden) 64 | |
![]() Ahmed Qasem (Kiến tạo: Simon Hedlund) 66 | |
![]() Lucas Kaahed (Thay: Paulos Abraham) 70 | |
![]() Jalal Abdulai (Thay: Ahmed Qasem) 71 | |
![]() Andri Fannar Baldursson (Thay: Besfort Zeneli) 71 | |
![]() Arber Zeneli (Thay: Michael Baidoo) 71 | |
![]() Johan Larsson (Thay: Simon Hedlund) 77 | |
![]() Gustaf Norlin 87 | |
![]() Jonas Bager 88 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

Elfsborg

IFK Gothenburg
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 10
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs IFK Gothenburg
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Ibrahim Buhari (29), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Besfort Zeneli (27), Jens Jakob Thomasen (7), Rami Kaib (19), Emil Holten (12), Michael Baidoo (10), Ahmed Qasem (18)
IFK Gothenburg (4-2-3-1): Jacob Karlstrom (12), Sebastian Ohlsson (5), Gustav Svensson (13), Jonas Bager (8), Oscar Wendt (17), David Kruse (15), Kolbeinn Thordarson (23), Thomas Santos (29), Ramon Pascal Lundqvist (30), Paulos Abraham (11), Nikolai Frederiksen (22)

Elfsborg
3-4-3
31
Isak Pettersson
8
Sebastian Holmen
29
Ibrahim Buhari
2
Terry Yegbe
15
Simon Hedlund
27
Besfort Zeneli
7
Jens Jakob Thomasen
19
Rami Kaib
12
Emil Holten
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
22
Nikolai Frederiksen
11
Paulos Abraham
30
Ramon Pascal Lundqvist
29
Thomas Santos
23
Kolbeinn Thordarson
15
David Kruse
17
Oscar Wendt
8
Jonas Bager
13
Gustav Svensson
5
Sebastian Ohlsson
12
Jacob Karlstrom

IFK Gothenburg
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Sebastian Holmen Gustav Henriksson | 46’ | Thomas Santos Gustaf Norlin |
71’ | Ahmed Qasem Jalal Abdulai | 46’ | Sebastian Ohlsson Emil Salomonsson |
71’ | Besfort Zeneli Andri Fannar Baldursson | 64’ | Nikolai Baden Linus Carlstrand |
71’ | Michael Baidoo Arber Zeneli | 64’ | David Kruse August Erlingmark |
77’ | Simon Hedlund Johan Larsson | 70’ | Paulos Abraham Lucas Kahed |
Cầu thủ dự bị | |||
Leo Hakan Ostman | Lucas Kahed | ||
Jalal Abdulai | Adam Carlen | ||
Johan Larsson | Linus Carlstrand | ||
Marcus Bundgaard Sorensen | Gustaf Norlin | ||
Gustav Henriksson | Oscar Pettersson | ||
Andri Fannar Baldursson | Anders Trondsen | ||
Arber Zeneli | August Erlingmark | ||
Eggert Aron Gudmundsson | Emil Salomonsson | ||
Ludvig Richtner | Elis Bishesari |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại