![]() Adam Carlen (Kiến tạo: Arbnor Mucolli) 29 | |
![]() Alexander Bernhardsson 37 | |
![]() Per Frick (Kiến tạo: Jeppe Okkels) 46 | |
![]() Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 46 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Ahmed Qasem) 46 | |
![]() Gustaf Lagerbielke 63 | |
![]() Marcus Berg 63 | |
![]() Johan Larsson 68 | |
![]() Linus Carlstrand (Thay: Marcus Berg) 72 | |
![]() Gustaf Norlin (Thay: Thomas Santos) 72 | |
![]() Besfort Zeneli (Thay: Alexander Bernhardsson) 80 | |
![]() Jalal Abdulai (Thay: Andre Roemer) 80 | |
![]() Eman Markovic 81 | |
![]() Eman Markovic (Thay: Arbnor Mucolli) 81 | |
![]() Sebastian Eriksson (Thay: Abundance Salaou) 90 | |
![]() Gustaf Norlin 90+6' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

Elfsborg

IFK Gothenburg
69 Kiểm soát bóng 31
11 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 22
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs IFK Gothenburg
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Alexander Bernhardsson (12)
IFK Gothenburg (4-3-3): Pontus Dahlberg (1), Sebastian Hausner (15), Gustav Svensson (13), Johan Bangsbo (3), Oscar Wendt (17), Lucas Kahed (28), Adam Carlen (21), Abundance Salaou (24), Thomas Santos (29), Marcus Berg (9), Arbnor Mucolli (19)

Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
2
Gustaf Lagerbielke
23
Niklas Hult
18
Ahmed Qasem
10
Michael Baidoo
6
Andre Romer
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
12
Alexander Bernhardsson
19
Arbnor Mucolli
9
Marcus Berg
29
Thomas Santos
24
Abundance Salaou
21
Adam Carlen
28
Lucas Kahed
17
Oscar Wendt
3
Johan Bangsbo
13
Gustav Svensson
15
Sebastian Hausner
1
Pontus Dahlberg

IFK Gothenburg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Sveinn Aron Gudjohnsen Per Frick | 72’ | Marcus Berg Linus Carlstrand |
46’ | Ahmed Qasem Emmanuel Boateng | 72’ | Thomas Santos Gustaf Norlin |
80’ | Andre Roemer Jalal Abdulai | 81’ | Arbnor Mucolli Eman Markovic |
80’ | Alexander Bernhardsson Besfort Zeneli | 90’ | Abundance Salaou Sebastian Eriksson |
Cầu thủ dự bị | |||
Per Frick | Alai Hussain Ghasem | ||
Emmanuel Boateng | Filip Ambroz | ||
Andre Boman | Felix Eriksson | ||
Jalal Abdulai | Linus Carlstrand | ||
Buhari Ibrahim | Gustaf Norlin | ||
Noah Soderberg | Eman Markovic | ||
Besfort Zeneli | Elias Kristoffersen Hagen | ||
Gustav Henriksson | Sebastian Eriksson | ||
Tim Ronning | Adam Ingi Benediktsson |
Nhận định Elfsborg vs IFK Gothenburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại