Thứ Bảy, 05/04/2025
Ibrahim Sadiq (Kiến tạo: Lars Olden Larsen)
20
Emmanuel Boateng (Thay: Michael Baidoo)
44
Ibrahim Sadiq
45+4'
Niklas Hult
51
Besfort Zeneli (Thay: Noah Soederberg)
54
Per Frick (Thay: Jeppe Okkels)
54
Jacob Ondrejka (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
54
Jacob Ondrejka (Thay: Jeppe Okkels)
54
Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
55
Amane Romeo (Kiến tạo: Lars Olden Larsen)
71
Oscar Uddenaes (Thay: Amane Romeo)
84
Oscar Uddenaes (Thay: Lars Olden Larsen)
84
Oscar Uddenaes (Thay: Lars Olden Larsen)
86
Ahmed Qasem (Thay: Alexander Bernhardsson)
90
Pontus Dahbo (Thay: Amane Romeo)
90
Ola Kamara (Thay: Benie Traore)
90

Thống kê trận đấu Elfsborg vs BK Haecken

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
BK Haecken
BK Haecken
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 27
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs BK Haecken

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Niklas Hult (23), Noah Soderberg (28), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Alexander Bernhardsson (12)

BK Haecken (4-3-3): Peter Abrahamsson (26), Valgeir Lunddal Fridriksson (12), Even Hovland (5), Johan Hammar (3), K. L. Hansen (25), Mikkel Rygaard (18), Samuel Gustafson (11), Amane Romeo (27), Ibrahim Sadiq (37), Benie Adama Traore (7), Lars Olden Larsen (24)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
4
Gustav Henriksson
23
Niklas Hult
28
Noah Soderberg
10
Michael Baidoo
6
Andre Romer
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
12
Alexander Bernhardsson
24
Lars Olden Larsen
7
Benie Adama Traore
37
Ibrahim Sadiq
27
Amane Romeo
11
Samuel Gustafson
18
Mikkel Rygaard
25
K. L. Hansen
3
Johan Hammar
5
Even Hovland
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
26
Peter Abrahamsson
BK Haecken
BK Haecken
4-3-3
Thay người
44’
Michael Baidoo
Emmanuel Boateng
86’
Lars Olden Larsen
Oscar Uddenas
54’
Noah Soederberg
Besfort Zeneli
90’
Amane Romeo
Pontus Dahbo
54’
Jeppe Okkels
Jacob Ondrejka
90’
Benie Traore
Ola Kamara
55’
Sveinn Aron Gudjohnsen
Per Frick
90’
Alexander Bernhardsson
Ahmed Qasem
Cầu thủ dự bị
Tim Ronning
Sigge Jansson
Ibrahim Buhari
Oscar Uddenas
Besfort Zeneli
Pontus Dahbo
Emmanuel Boateng
Kadir Hodzic
Andre Boman
Simon Sandberg
Ahmed Qasem
Ola Kamara
Per Frick
Johan Brattberg
Jacob Ondrejka
William Nilsson
Gustaf Lagerbielke
Anomnachi Chidi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
04/04 - 2023
29/07 - 2023
Giao hữu
16/03 - 2024
VĐQG Thụy Điển
14/07 - 2024
19/10 - 2024
Giao hữu
06/12 - 2024

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024
VĐQG Thụy Điển
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X