![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Alexander Milosevic) 17 | |
![]() Gustav Henriksson (Kiến tạo: Johan Larsson) 25 | |
![]() Andre Roemer 42 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka (Kiến tạo: Nicolas Stefanelli) 49 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Rasmus Alm) 59 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Noah Soederberg) 59 | |
![]() Simon Strand (Thay: Oliver Zanden) 59 | |
![]() Yasin Ayari (Thay: Sebastian Larsson) 67 | |
![]() (og) Nicolas Stefanelli 71 | |
![]() Nabil Bahoui (Thay: Benjamin Mbunga Kimpioka) 75 | |
![]() Jeppe Okkels (Thay: Jacob Ondrejka) 76 | |
![]() Zack Elbouzedi 85 | |
![]() Michael Baidoo (Thay: Per Frick) 86 | |
![]() Josafat Mendes (Thay: Zack Elbouzedi) 89 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs AIK
số liệu thống kê

Elfsborg

AIK
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs AIK
Elfsborg (4-3-3): Tim Ronning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaisanen (15), Gustav Henriksson (4), Oliver Zanden (29), Noah Soderberg (28), Simon Olsson (10), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jacob Ondrejka (7)
AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Alexander Milosevic (5), Erick Otieno (25), Nicolas Stefanelli (9), Bilal Hussein (8), Sebastian Larsson (7), Zac Elbouzedi (20), Benjamin Mbunga-Kimpioka (22), Axel Bjornstrom (12)

Elfsborg
4-3-3
31
Tim Ronning
24
Johan Larsson
15
Leo Vaisanen
4
Gustav Henriksson
29
Oliver Zanden
28
Noah Soderberg
10
Simon Olsson
6
Andre Romer
21
Rasmus Alm
17
Per Frick
7
Jacob Ondrejka
12
Axel Bjornstrom
22
Benjamin Mbunga-Kimpioka
20
Zac Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
25
Erick Otieno
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
33
Mikael Lustig
15
Kristoffer Nordfeldt

AIK
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Noah Soederberg Sveinn Aron Gudjohnsen | 67’ | Sebastian Larsson Yasin Abbas Ayari |
59’ | Rasmus Alm Alexander Bernhardsson | 75’ | Benjamin Mbunga Kimpioka Nabil Bahoui |
59’ | Oliver Zanden Simon Strand | 89’ | Zack Elbouzedi Josafat Mendes |
76’ | Jacob Ondrejka Jeppe Okkels | ||
86’ | Per Frick Michael Baidoo |
Cầu thủ dự bị | |||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Erik Ring | ||
Alexander Bernhardsson | Nabil Bahoui | ||
Michael Baidoo | Yasin Abbas Ayari | ||
Jeppe Okkels | Sichenje Collins | ||
Simon Strand | Josafat Mendes | ||
Maudo Jarjue | Budimir Janosevic | ||
Hakon Rafn Valdimarsson | Henry Atola |
Nhận định Elfsborg vs AIK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại