Chủ Nhật, 06/04/2025
Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Alexander Milosevic)
17
Gustav Henriksson (Kiến tạo: Johan Larsson)
25
Andre Roemer
42
Benjamin Mbunga Kimpioka (Kiến tạo: Nicolas Stefanelli)
49
Alexander Bernhardsson (Thay: Rasmus Alm)
59
Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Noah Soederberg)
59
Simon Strand (Thay: Oliver Zanden)
59
Yasin Ayari (Thay: Sebastian Larsson)
67
(og) Nicolas Stefanelli
71
Nabil Bahoui (Thay: Benjamin Mbunga Kimpioka)
75
Jeppe Okkels (Thay: Jacob Ondrejka)
76
Zack Elbouzedi
85
Michael Baidoo (Thay: Per Frick)
86
Josafat Mendes (Thay: Zack Elbouzedi)
89

Thống kê trận đấu Elfsborg vs AIK

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
AIK
AIK
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs AIK

Elfsborg (4-3-3): Tim Ronning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaisanen (15), Gustav Henriksson (4), Oliver Zanden (29), Noah Soderberg (28), Simon Olsson (10), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jacob Ondrejka (7)

AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Alexander Milosevic (5), Erick Otieno (25), Nicolas Stefanelli (9), Bilal Hussein (8), Sebastian Larsson (7), Zac Elbouzedi (20), Benjamin Mbunga-Kimpioka (22), Axel Bjornstrom (12)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
31
Tim Ronning
24
Johan Larsson
15
Leo Vaisanen
4
Gustav Henriksson
29
Oliver Zanden
28
Noah Soderberg
10
Simon Olsson
6
Andre Romer
21
Rasmus Alm
17
Per Frick
7
Jacob Ondrejka
12
Axel Bjornstrom
22
Benjamin Mbunga-Kimpioka
20
Zac Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
25
Erick Otieno
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
33
Mikael Lustig
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-3-3
Thay người
59’
Noah Soederberg
Sveinn Aron Gudjohnsen
67’
Sebastian Larsson
Yasin Abbas Ayari
59’
Rasmus Alm
Alexander Bernhardsson
75’
Benjamin Mbunga Kimpioka
Nabil Bahoui
59’
Oliver Zanden
Simon Strand
89’
Zack Elbouzedi
Josafat Mendes
76’
Jacob Ondrejka
Jeppe Okkels
86’
Per Frick
Michael Baidoo
Cầu thủ dự bị
Sveinn Aron Gudjohnsen
Erik Ring
Alexander Bernhardsson
Nabil Bahoui
Michael Baidoo
Yasin Abbas Ayari
Jeppe Okkels
Sichenje Collins
Simon Strand
Josafat Mendes
Maudo Jarjue
Budimir Janosevic
Hakon Rafn Valdimarsson
Henry Atola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/02 - 2021
20/03 - 2021
VĐQG Thụy Điển
02/05 - 2021
30/11 - 2021
H1: 2-1
10/07 - 2022
H1: 1-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
11/06 - 2023
H1: 0-2
24/10 - 2023
H1: 2-0
16/05 - 2024
H1: 3-0
27/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X