![]() Rasmus Alm (Kiến tạo: Simon Olsson) 12 | |
![]() Nabil Bahoui 28 | |
![]() Rasmus Alm (Kiến tạo: Per Frick) 41 | |
![]() Rasmus Alm 43 | |
![]() Filip Rogic 54 | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Zack Elbouzedi) 56 | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Erick Otieno) 77 | |
![]() Sotirios Papagiannopoulos 82 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen 90+4' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs AIK
số liệu thống kê

Elfsborg

AIK
47 Kiểm soát bóng 53
20 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs AIK
Elfsborg (4-3-3): Tim Roenning (31), Johan Larsson (24), Christopher McVey (4), Maudo Jarjue (5), Oliver Zanden (29), Simon Olsson (10), Frederik Holst (7), Andre Roemer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jeppe Okkels (19)
AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Filip Rogic (22), Bilal Hussein (8), Erik Ring (34), Nabil Bahoui (10), Nicolas Stefanelli (9)

Elfsborg
4-3-3
31
Tim Roenning
24
Johan Larsson
4
Christopher McVey
5
Maudo Jarjue
29
Oliver Zanden
10
Simon Olsson
7
Frederik Holst
6
Andre Roemer
21 2
Rasmus Alm
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
9 2
Nicolas Stefanelli
10
Nabil Bahoui
34
Erik Ring
8
Bilal Hussein
22
Filip Rogic
20
Zack Elbouzedi
25
Erick Otieno
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
33
Mikael Lustig
15
Kristoffer Nordfeldt

AIK
4-4-2
Thay người | |||
32’ | Johan Larsson Gustaf Lagerbielke | 65’ | Erik Ring Jetmir Haliti |
56’ | Jeppe Okkels Jacob Ondrejka | 85’ | Nicolas Stefanelli Henok Goitom |
83’ | Rasmus Alm Ahmed Qasem | 90’ | Nabil Bahoui Bojan Radulovic |
83’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen | ||
83’ | Frederik Holst Samuel Holmen |
Cầu thủ dự bị | |||
Ahmed Qasem | Budimir Janosevic | ||
Emmanuel Boateng | Jetmir Haliti | ||
Jacob Ondrejka | Ebenezer Ofori | ||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Amar Abdirahman Ahmed | ||
Samuel Holmen | Bojan Radulovic | ||
Gustaf Lagerbielke | Yasin Ayari | ||
Hakon Rafn Valdimarsson | Henok Goitom |
Nhận định Elfsborg vs AIK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại