Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Elfsborg vs AIK hôm nay 16-05-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 5, 16/5

Kết thúc

Elfsborg

Elfsborg

6 : 1

AIK

AIK

Hiệp một: 3-0
T5, 00:00 16/05/2024
Vòng 9 - VĐQG Thụy Điển
Boraas Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jalal Abdulai (Kiến tạo: Michael Baidoo)
6
Jalal Abdulai
7
Jalal Abdulai (Kiến tạo: Arber Zeneli)
18
Mads Doehr Thychosen
21
Ahmed Qasem (Kiến tạo: Arber Zeneli)
45+1'
Isak Pettersson (Thay: Marcus Bundgaard)
46
Michael Baidoo
51
Benjamin Hansen
59
Ahmed Qasem (Kiến tạo: Timothy Noor Ouma)
60
Dino Besirovic
63
Rami Kaib (Thay: Niklas Hult)
66
Victor Andersson (Thay: Dino Besirovic)
67
Taha Ayari (Thay: Anton Saletros)
67
Erik Ring (Thay: Ioannis Pittas)
67
Bersant Celina (Kiến tạo: Rui Modesto)
73
Simon Hedlund (Thay: Jalal Abdulai)
79
Besfort Zeneli (Thay: Arber Zeneli)
79
Aaron Stoch Rydell (Thay: Rui Modesto)
80
Mads Doehr Thychosen
82
Eggert Aron Gudmundsson (Thay: Michael Baidoo)
85
(Pen) Ahmed Qasem
89

Thống kê trận đấu Elfsborg vs AIK

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
AIK
AIK
32 Kiểm soát bóng 68
5 Phạm lỗi 2
7 Ném biên 5
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs AIK

Elfsborg (4-3-3): Marcus Bundgaard Sorensen (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Ibrahim Buhari (29), Niklas Hult (23), Timothy Ouma (16), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Ahmed Qasem (18), Jalal Abdulai (14), Arber Zeneli (9)

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Rui Modesto (32), Bersant Celina (10), Anton Jonsson Saletros (7), Ismaila Coulibaly (8), Dino Besirovic (19), Ioannis Pittas (28)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Marcus Bundgaard Sorensen
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
29
Ibrahim Buhari
23
Niklas Hult
16
Timothy Ouma
10
Michael Baidoo
6
Andri Fannar Baldursson
18 3
Ahmed Qasem
14 2
Jalal Abdulai
9
Arber Zeneli
28
Ioannis Pittas
19
Dino Besirovic
8
Ismaila Coulibaly
7
Anton Jonsson Saletros
10
Bersant Celina
32
Rui Modesto
12
Axel Björnström
4
Sotirios Papagiannopoulos
16
Benjamin Hansen
17
Mads Thychosen
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-4-2
Thay người
46’
Marcus Bundgaard
Isak Pettersson
67’
Ioannis Pittas
Erik Ring
66’
Niklas Hult
Rami Kaib
67’
Dino Besirovic
Victor Andersson
79’
Arber Zeneli
Besfort Zeneli
67’
Anton Saletros
Taha Ayari
79’
Jalal Abdulai
Simon Hedlund
80’
Rui Modesto
Aaron Stoch Rydell
85’
Michael Baidoo
Eggert Aron Gudmundsson
Cầu thủ dự bị
Besfort Zeneli
Ismael Diawara
Noah Söderberg
Ahmad Faqa
Dion Krasniqi
Linus Jaereteg
Isak Pettersson
Aaron Stoch Rydell
Gustav Henriksson
Erik Ring
Jens Jakob Thomasen
Victor Andersson
Eggert Aron Gudmundsson
Taha Ayari
Simon Hedlund
Emmanuel Gono
Rami Kaib
Mouhamed Lamine Fanne Dabo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/02 - 2021
20/03 - 2021
VĐQG Thụy Điển
02/05 - 2021
30/11 - 2021
H1: 2-1
10/07 - 2022
H1: 1-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
11/06 - 2023
H1: 0-2
24/10 - 2023
H1: 2-0
16/05 - 2024
H1: 3-0
27/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X