Rafael Sanchez Lopez trao cho Burgos quả phát bóng lên.
![]() Nicolas Fernandez 18 | |
![]() Pedro Bigas (Kiến tạo: Nicolas Castro) 59 | |
![]() Daniel Ojeda (Thay: Miguel Atienza) 64 | |
![]() Alex Bermejo Escribano (Thay: Alejandro San Cristobal Sanchez) 64 | |
![]() Alex Bermejo (Thay: Alex Sancris) 64 | |
![]() Rodrigo Mendoza (Thay: Nicolas Fernandez) 68 | |
![]() Mourad Daoudi (Thay: Manuel Nieto) 68 | |
![]() Anderson Arroyo (Thay: Borja Gonzalez) 72 | |
![]() Fer Nino (Thay: Kevin Appin) 72 | |
![]() Miki Munoz (Thay: Jonathan Montiel) 79 | |
![]() Aleix Febas 86 | |
![]() (Pen) Mourad Daoudi 90+9' |
Thống kê trận đấu Elche vs Burgos CF


Diễn biến Elche vs Burgos CF
Rafael Sanchez Lopez ra hiệu cho Elche thực hiện quả ném biên bên phần sân của Burgos.
Elche có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Burgos không?

G O O O A A A L - Mourad Daoudi của Elche thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Ném biên dành cho Burgos trên Estadio Martínez Valero.

Thẻ vàng dành cho Aleix Febas.
Đó là quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Elche.
Jonathan Montiel rời sân và được thay thế bởi Miki Munoz.
Trong cuộc tấn công của Elche Burgos thông qua Borja Gonzalez Tejada. Tuy nhiên, pha dứt điểm không đạt mục tiêu.
Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Fer Nino.
Burgos được hưởng phạt góc.
Borja Gonzalez vào sân và được thay thế bởi Anderson Arroyo.
Burgos được hưởng quả phạt góc do công Rafael Sanchez Lopez.
Manuel Nieto rời sân và được thay thế bởi Mourad Daoudi.
Elche được hưởng phạt góc.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Mendoza.
Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Elche.
Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.
Eduardo Espiau của đội Burgos thực hiện cú dứt điểm nhưng không trúng đích.
Miguel Atienza rời sân và được thay thế bởi Daniel Ojeda.
Bóng an toàn khi Elche được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Đội hình xuất phát Elche vs Burgos CF
Elche (3-4-2-1): Matias Dituro (13), Mario Gaspar (2), Pedro Bigas (6), Carlos Clerc (23), Sergio Carreira (24), Tete Morente (11), John Nwankwo Donald (5), Aleix Febas (14), Nicolás Fernández Mercau (22), Nicolas Federico Castro (21), Manuel Nieto (10)
Burgos CF (5-4-1): Jose Antonio Caro (13), Borja Gonzalez Tejada (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Unai Elgezabal (14), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Miguel Atienza (5), Kevin Appin (12), Joni Montiel (21), Eduardo Espiau (19)


Thay người | |||
68’ | Manuel Nieto Mourad El Ghezouani | 64’ | Miguel Atienza Daniel Ojeda |
68’ | Nicolas Fernandez Rodrigo Mendoza | 64’ | Alex Sancris Alex Bermejo Escribano |
72’ | Kevin Appin Fer Nino | ||
72’ | Borja Gonzalez Anderson Arroyo | ||
79’ | Jonathan Montiel Miki Munoz |
Cầu thủ dự bị | |||
David Lopez-Guerrero | Fer Nino | ||
Miguel San Roman | Loic Badiashile | ||
Diego Gonzalez | Daniel Ojeda | ||
Josan | Miki Munoz | ||
Jose Salinas | Anderson Arroyo | ||
Adam Boayar Benaisa | Alex Bermejo Escribano | ||
Mourad El Ghezouani | |||
Sergio Bermejo | |||
Rodrigo Mendoza | |||
Cristian Salvador | |||
Borja Garcés |
Nhận định Elche vs Burgos CF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elche
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại