Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả El Paso Locomotive vs Indy Eleven hôm nay 20-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 20/8

Kết thúc

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

2 : 3

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 1-0
CN, 08:30 20/08/2023
Vòng 24 - Hạng 2 Mỹ
Southwest University Park
 
Eric Calvillo (Kiến tạo: Marc Navarro)
21
Ricardo Zacarias
32
Eric Calvillo
45+3'
Jack Blake
47
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Jack Blake)
53
Marc Navarro (Kiến tạo: Petar Petrovic)
55
Chapa Herrera (Thay: Jose Carrillo)
57
Benny Diaz
58
Callum Chapman-Page (Kiến tạo: Adrian Diz)
64
Harrison Robledo (Thay: Sebastian Velasquez)
66
Douglas Martinez
66
Douglas Martinez (Thay: Jack Blake)
66
Douglas Martinez (Kiến tạo: Younes Boudadi)
71
Emmanuel Sonupe (Thay: Ricardo Zacarias)
75
Nick Hinds (Thay: Denys Kostyshyn)
75
Stefano Pinho (Thay: Solomon Asante)
85
Christopher Garcia
86
Christopher Garcia (Thay: Josue Gomez)
86
Mechack Jerome (Thay: Sebastian Guenzatti)
90
Bryam Rebellon (Thay: Robby Dambrot)
90

Thống kê trận đấu El Paso Locomotive vs Indy Eleven

số liệu thống kê
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát El Paso Locomotive vs Indy Eleven

El Paso Locomotive (4-4-2): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Jose Carrillo (23), Erik McCue (4), Petar Petrovic (27), Miles Lyons (16), Denys Kostyshyn (10), Eric Calvillo (6), Liam Rose (22), Josue Gomez (7), Ricardo Zacarias (17)

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Callum Chapman-Page (5), Robby Dambrot (22), Solomon Asante (20), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Jack Blake (8), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7)

El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-4-2
1
Benny Diaz
2
Marc Navarro
23
Jose Carrillo
4
Erik McCue
27
Petar Petrovic
16
Miles Lyons
10
Denys Kostyshyn
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
7
Josue Gomez
17
Ricardo Zacarias
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
8
Jack Blake
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
20
Solomon Asante
22
Robby Dambrot
5
Callum Chapman-Page
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
1
Tim Trilk
Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
Thay người
57’
Jose Carrillo
Chapa Herrera
66’
Sebastian Velasquez
Harrison Robledo
75’
Denys Kostyshyn
Nick Hinds
66’
Jack Blake
Douglas Martinez
75’
Ricardo Zacarias
Emmanuel Sonupe
85’
Solomon Asante
Stefano Pinho
86’
Josue Gomez
Christopher Garcia
90’
Sebastian Guenzatti
Mechack Jerome
90’
Robby Dambrot
Bryam Rebellon
Cầu thủ dự bị
Javier Garcia
Cayden Crawford
Luis Moreno
Mechack Jerome
Diego Abarca
Benjamin Reveno
Nick Hinds
Bryam Rebellon
Chapa Herrera
Harrison Robledo
Christopher Garcia
Douglas Martinez
Emmanuel Sonupe
Stefano Pinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
20/08 - 2023
15/09 - 2024

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
20/03 - 2025
Hạng 2 Mỹ
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
23/03 - 2025
16/03 - 2025
15/09 - 2024
US Open Cup
28/08 - 2024
Hạng 2 Mỹ
25/08 - 2024
12/08 - 2024
27/07 - 2024
US Open Cup
10/07 - 2024
Hạng 2 Mỹ
23/06 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X