Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Antonis Aidonis 24 | |
![]() Pascal Testroet 50 | |
![]() Pascal Testroet 53 | |
![]() Dennis Diekmeier 68 |
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Sandhausen


Diễn biến Dynamo Dresden vs Sandhausen
Marcel Ritzmaier ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tim Kister.
Alexander Esswein ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cebio Soukou.
Alexander Esswein ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Michael Sollbauer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robin Becker.
Pascal Testroet ra đi và anh ấy được thay thế bởi Charlison Benschop.
Luca Herrmann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Philipp Hosiner.

Thẻ vàng cho Dennis Diekmeier.
Julius Kade sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jong-Min Seo.
Julius Kade sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Chris Loewe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ransford Koenigsdoerffer.

Thẻ vàng cho Pascal Testroet.

Thẻ vàng cho Pascal Testroet.

G O O O A A A L - Pascal Testroet là mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Antonis Aidonis sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sebastian Mai.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Antonis Aidonis.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Sandhausen
Dynamo Dresden (4-3-1-2): Kevin Broll (1), Michael Akoto (3), Michael Sollbauer (21), Antonis Aidonis (23), Chris Loewe (15), Julius Kade (30), Yannick Stark (5), Luca Herrmann (19), Heinz Moerschel (8), Morris Schroeter (17), Christoph Daferner (33)
Sandhausen (3-5-2): Patrick Drewes (1), Dennis Diekmeier (18), Aleksandr Zhirov (2), Immanuel Hoehn (15), Bashkim Ajdini (19), Janik Bachmann (26), Erik Zenga (17), Marcel Ritzmaier (22), Chima Okoroji (36), Alexander Esswein (30), Pascal Testroet (37)


Thay người | |||
46’ | Antonis Aidonis Sebastian Mai | 69’ | Pascal Testroet Charlison Benschop |
55’ | Chris Loewe Ransford Koenigsdoerffer | 83’ | Alexander Esswein Cebio Soukou |
56’ | Julius Kade Jong-Min Seo | 90’ | Marcel Ritzmaier Tim Kister |
68’ | Luca Herrmann Philipp Hosiner | ||
83’ | Michael Sollbauer Robin Becker |
Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Hosiner | Anas Ouahim | ||
Ransford Koenigsdoerffer | Christian Conteh | ||
Agyemang Diawusie | Tim Kister | ||
Pascal Sohm | Charlison Benschop | ||
Jong-Min Seo | Christian Kinsombi | ||
Sebastian Mai | Cebio Soukou | ||
Robin Becker | Carlo Sickinger | ||
Guram Giorbelidze | Oumar Diakhite | ||
Anton Mitryushkin | Nikolai Rehnen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Thành tích gần đây Sandhausen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 11 | 45 | H T H T B |
5 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T H T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -25 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại