![]() Craig Clay 40 | |
![]() Kirk Broadfoot 50 | |
![]() Kieran Ngwenya (Thay: Craig Clay) 60 | |
![]() Iain Wilson (Thay: Michael Garrity) 60 | |
![]() David Wotherspoon (Thay: Matty Todd) 60 | |
![]() Josh Cooper (Thay: Craig Wighton) 66 | |
![]() Christopher Kane 71 | |
![]() Jordan Davies (Thay: Cameron Blues) 74 | |
![]() Grant Gillespie (Thay: Niall McGinn) 74 | |
![]() Logan O'Boy (Thay: Alex King) 77 | |
![]() Aaron Comrie 84 |
Thống kê trận đấu Dunfermline Athletic vs Greenock Morton
số liệu thống kê

Dunfermline Athletic

Greenock Morton
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dunfermline Athletic vs Greenock Morton
Dunfermline Athletic (4-4-2): Oluwatobiloba Oluwayemi (21), Aaron Comrie (2), Chris Hamilton (5), Sam Youngs (25), Ewan Otoo (6), Kane Ritchie-Hosler (7), Joe Chalmers (8), Craig Clay (22), Matty Todd (10), Chris Kane (20), Craig Wighton (9)
Greenock Morton (4-2-3-1): Gary Woods (33), Alex King (25), Kirk Broadfoot (15), Jack Baird (5), Zak Delaney (3), Arron Lyall (17), Cameron Blues (8), Owen Moffat (7), Niall McGinn (20), Michael Garrity (18), Filip Stuparevic (9)

Dunfermline Athletic
4-4-2
21
Oluwatobiloba Oluwayemi
2
Aaron Comrie
5
Chris Hamilton
25
Sam Youngs
6
Ewan Otoo
7
Kane Ritchie-Hosler
8
Joe Chalmers
22
Craig Clay
10
Matty Todd
20
Chris Kane
9
Craig Wighton
9
Filip Stuparevic
18
Michael Garrity
20
Niall McGinn
7
Owen Moffat
8
Cameron Blues
17
Arron Lyall
3
Zak Delaney
5
Jack Baird
15
Kirk Broadfoot
25
Alex King
33
Gary Woods

Greenock Morton
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Craig Clay Kieran Ngwenya | 60’ | Michael Garrity Iain Wilson |
60’ | Matty Todd David Wotherspoon | 74’ | Cameron Blues Jordan Davies |
66’ | Craig Wighton Josh Cooper | 74’ | Niall McGinn Grant Gillespie |
77’ | Alex King Logan O'Boy |
Cầu thủ dự bị | |||
Deniz Mehmet | Sam Murdoch | ||
Kieran Ngwenya | Jordan Davies | ||
Kyle Benedictus | Ali Crawford | ||
Sam Fisher | Grant Gillespie | ||
Tommy Patrick Fogarty | Iain Wilson | ||
David Wotherspoon | Logan O'Boy | ||
Taylor Sutherland | |||
Josh Cooper |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại