![]() Jack Walton 13 | |
![]() Greg Kiltie 57 | |
![]() Miller Thomson (Thay: David Babunski) 60 | |
![]() Elvis Bwomono 61 | |
![]() Mikael Mandron (Thay: Conor McMenamin) 64 | |
![]() Jonah Ayunga (Thay: Toyosi Olusanya) 72 | |
![]() Louis Moult (Thay: Sam Dalby) 72 | |
![]() Jort van der Sande (Thay: Glenn Middleton) 73 | |
![]() (Pen) Kevin Holt 79 | |
![]() Roland Idowu (Thay: Greg Kiltie) 80 | |
![]() Declan John (Thay: Scott Tanser) 80 | |
![]() Will Ferry 86 | |
![]() Marcus Fraser 90+1' | |
![]() (Pen) Kevin Holt 90+2' | |
![]() Emmanuel Adegboyega 90+3' |
Thống kê trận đấu Dundee United vs St. Mirren
số liệu thống kê

Dundee United

St. Mirren
47 Kiểm soát bóng 53
5 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee United vs St. Mirren
Dundee United (3-4-3): Jack James Walton (1), Emmanuel Adegboyega (16), Declan Gallagher (31), Kevin Holt (4), Ryan Strain (2), Vicko Sevelj (5), David Babunski (10), Will Ferry (11), Luca Stephenson (17), Sam Dalby (19), Glenn Middleton (15)
St. Mirren (3-4-3): Ellery Balcombe (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Elvis Bwomono (42), Killian Phillips (88), Mark O'Hara (6), Scott Tanser (3), Conor McMenamin (10), Toyosi Olusanya (20), Greg Kiltie (11)

Dundee United
3-4-3
1
Jack James Walton
16
Emmanuel Adegboyega
31
Declan Gallagher
4
Kevin Holt
2
Ryan Strain
5
Vicko Sevelj
10
David Babunski
11
Will Ferry
17
Luca Stephenson
19
Sam Dalby
15
Glenn Middleton
11
Greg Kiltie
20
Toyosi Olusanya
10
Conor McMenamin
3
Scott Tanser
6
Mark O'Hara
88
Killian Phillips
42
Elvis Bwomono
5
Richard Taylor
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
1
Ellery Balcombe

St. Mirren
3-4-3
Thay người | |||
60’ | David Babunski Miller Thomson | 64’ | Conor McMenamin Mikael Mandron |
72’ | Sam Dalby Louis Moult | 72’ | Toyosi Olusanya Jonah Ayunga |
73’ | Glenn Middleton Jort van der Sande | 80’ | Scott Tanser Declan John |
80’ | Greg Kiltie Roland Idowu |
Cầu thủ dự bị | |||
Dave Richards | Peter Urminsky | ||
Ross Graham | Luke Kenny | ||
Louis Moult | Declan John | ||
Richard Odada | Oisin Smyth | ||
Kai Fotheringham | Caolan Boyd-Munce | ||
Jort van der Sande | Roland Idowu | ||
Miller Thomson | Jonah Ayunga | ||
Owen Stirton | Mikael Mandron | ||
Meshack Ubochioma | Evan Mooney |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại