![]() Silvano Vos 31 | |
![]() Mathis Suray (Kiến tạo: Christian Conteh) 34 | |
![]() Alessio Miceli 37 | |
![]() Jacky Donkor (Kiến tạo: Christian Conteh) 60 | |
![]() Christian Rasmussen (Kiến tạo: Kristian Hlynsson) 62 | |
![]() Jari Schuurman (Thay: Jacky Donkor) 68 | |
![]() Steven van der Sloot (Thay: Tristan Gooijer) 74 | |
![]() Jaydon Banel (Thay: Silvano Vos) 74 | |
![]() Mauro Savastano 77 | |
![]() Jose Pascual (Thay: Alessio Miceli) 81 | |
![]() Jop van der Avert (Thay: Christian Conteh) 81 | |
![]() Steven van der Sloot 85 | |
![]() Calvin Raatsie 86 | |
![]() Jay Enem (Thay: Arjany Martha) 89 | |
![]() Patrickson Delgado (Thay: Donny Warmerdam) 89 | |
![]() Toine van Huizen 90 | |
![]() (Pen) Kristian Hlynsson 90+2' | |
![]() Kian Fitz-Jim 90+4' |
Thống kê trận đấu Dordrecht vs Jong Ajax
số liệu thống kê

Dordrecht

Jong Ajax
22 Kiểm soát bóng 78
14 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dordrecht vs Jong Ajax
Dordrecht (4-3-3): Liam Bossin (1), Ruggero Mannes (2), Toine van Huizen (21), Anouar El Azzouzi (24), Mauro Savastano (15), Mathis Suray (20), Alessio Miceli (4), Ersin Zehir (6), Christian Conteh (19), Stijn Meijer (9), Jacky Donkor (11)
Jong Ajax (4-2-3-1): Calvin Raatsie (1), Tristan Gooijer (2), Donny Warmerdam (3), Nordin Musampa (4), Youri Baas (5), Kian Fitz-Jim (8), Silvano Vos (6), Sontje Hansen (11), Kristian Hlynsson (10), Arjany Martha (7), Christian Rasmussen (9)

Dordrecht
4-3-3
1
Liam Bossin
2
Ruggero Mannes
21
Toine van Huizen
24
Anouar El Azzouzi
15
Mauro Savastano
20
Mathis Suray
4
Alessio Miceli
6
Ersin Zehir
19
Christian Conteh
9
Stijn Meijer
11
Jacky Donkor
9
Christian Rasmussen
7
Arjany Martha
10
Kristian Hlynsson
11
Sontje Hansen
6
Silvano Vos
8
Kian Fitz-Jim
5
Youri Baas
4
Nordin Musampa
3
Donny Warmerdam
2
Tristan Gooijer
1
Calvin Raatsie

Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Jacky Donkor Jari Schuurman | 74’ | Tristan Gooijer Steven van der Sloot |
81’ | Alessio Miceli Jose Pascual | 74’ | Silvano Vos Jaydon Banel |
81’ | Christian Conteh Jop van der Avert | 89’ | Donny Warmerdam Patrickson Delgado |
89’ | Arjany Martha Jay Enem |
Cầu thủ dự bị | |||
Jari Schuurman | Joey Roggeveen | ||
Jose Pascual | Steven van der Sloot | ||
Tim Hoelscher | Anass Salah-Eddine | ||
Sefik Abali | Gibson Yah | ||
Emir Biberoglu | Jaydon Banel | ||
Sergio Tremour | Patrickson Delgado | ||
Kevin Vermeulen | Jay Enem | ||
Devon Koswal | Julian Brandes | ||
Bradley Vliet | |||
Jop van der Avert | |||
Joey Koorevaar | |||
Max van Herk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại