Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Doncaster Rovers vs Port Vale hôm nay 04-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 04/1

Kết thúc

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

1 : 2

Port Vale

Port Vale

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 04/01/2025
Vòng 25 - Hạng 4 Anh
Eco-Power Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryan Croasdale (Kiến tạo: Antwoine Hackford)
33
Robert Street (Thay: Luke Molyneux)
46
Patrick Kelly
48
Ryan Croasdale
51
Brandon Fleming (Thay: James Maxwell)
59
George Broadbent (Thay: Patrick Kelly)
59
Kyle Hurst (Thay: Harry Clifton)
59
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Ryan Croasdale)
61
Kyle John (Thay: Mitchell Clark)
71
Joe Ironside (Thay: Jordan Gibson)
73
Ronan Curtis (Thay: Antwoine Hackford)
78
Sam Hart (Thay: Jaheim Headley)
78
Jamie Sterry (Kiến tạo: George Broadbent)
84
Ruari Paton (Thay: Lorent Tolaj)
90
Ethan Chislett (Thay: Ben Garrity)
90

Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Port Vale

số liệu thống kê
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
Port Vale
Port Vale
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 8
32 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Port Vale

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Joseph Olowu (5), Jay McGrath (25), James Maxwell (3), Owen Bailey (17), Patrick Kelly (22), Luke Molyneux (7), Harry Clifton (15), Jordan Gibson (11), Billy Sharp (14)

Port Vale (3-5-2): Ben Amos (13), Nathan Smith (6), Ben Heneghan (4), Connor Hall (5), Mitchell Clark (2), Ben Garrity (8), Jason Lowe (16), Ryan Croasdale (18), Jaheim Headley (33), Lorent Tolaj (19), Antwoine Hackford (32)

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
19
Teddy Sharman-Lowe
2
Jamie Sterry
5
Joseph Olowu
25
Jay McGrath
3
James Maxwell
17
Owen Bailey
22
Patrick Kelly
7
Luke Molyneux
15
Harry Clifton
11
Jordan Gibson
14
Billy Sharp
32
Antwoine Hackford
19
Lorent Tolaj
33
Jaheim Headley
18
Ryan Croasdale
16
Jason Lowe
8
Ben Garrity
2
Mitchell Clark
5
Connor Hall
4
Ben Heneghan
6
Nathan Smith
13
Ben Amos
Port Vale
Port Vale
3-5-2
Thay người
46’
Luke Molyneux
Robert Street
71’
Mitchell Clark
Kyle John
59’
Patrick Kelly
George Broadbent
78’
Antwoine Hackford
Ronan Curtis
59’
Harry Clifton
Kyle Hurst
78’
Jaheim Headley
Sam Hart
59’
James Maxwell
Brandon Fleming
90’
Ben Garrity
Ethan Chislett
73’
Jordan Gibson
Joe Ironside
90’
Lorent Tolaj
Ruari Paton
Cầu thủ dự bị
Ian Lawlor
Connor Ripley
Tom Anderson
Ronan Curtis
George Broadbent
Ethan Chislett
Robert Street
Ruari Paton
Joe Ironside
Kyle John
Kyle Hurst
Rico Richards
Brandon Fleming
Sam Hart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/07 - 2023
Hạng 4 Anh
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
11/02 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X