![]() Joakim Persson 15 | |
![]() Samuel Leach Holm 16 | |
![]() Tobias Gulliksen 37 | |
![]() Marcus Lindberg (Thay: Noel Milleskog) 62 | |
![]() Herman Sjoegrell (Thay: Joakim Persson) 62 | |
![]() Albin Ekdal (Thay: Samuel Leach Holm) 68 | |
![]() Deniz Hummet (Kiến tạo: Tobias Gulliksen) 72 | |
![]() Tokmac Chol Nguen (Thay: Lucas Bergvall) 77 | |
![]() Haris Radetinac (Thay: Oskar Fallenius) 77 | |
![]() Daniel Stensson 83 | |
![]() Gustav Wikheim (Thay: Tobias Gulliksen) 85 | |
![]() Adam Wikman (Thay: Melker Heier) 85 | |
![]() Herman Sjoegrell 86 | |
![]() Gustav Wikheim 87 |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Sirius
số liệu thống kê

Djurgaarden

Sirius
47 Kiểm soát bóng 53
18 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 13
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Sirius
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (35), Piotr Johansson (2), Tenho (5), Marcus Danielson (3), Samuel Dahl (26), Samuel Holm (10), Besard Sabovic (14), Oskar Fallenius (15), Lucas Bergvall (21), Tobias Gulliksen (16), Deniz Hummet (11)
Sirius (4-2-3-1): David Mitov Nilsson (1), Jakob Voelkerling Persson (13), Henrik Castegren (4), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Daniel Stensson (8), Leo Walta (14), Noel Milleskog (19), Melker Heier (10), Joakim Persson (7), Yousef Salech (9)

Djurgaarden
4-2-3-1
35
Jacob Widell Zetterström
2
Piotr Johansson
5
Tenho
3
Marcus Danielson
26
Samuel Dahl
10
Samuel Holm
14
Besard Sabovic
15
Oskar Fallenius
21
Lucas Bergvall
16
Tobias Gulliksen
11
Deniz Hummet
9
Yousef Salech
7
Joakim Persson
10
Melker Heier
19
Noel Milleskog
14
Leo Walta
8
Daniel Stensson
21
Dennis Widgren
31
Malcolm Jeng
4
Henrik Castegren
13
Jakob Voelkerling Persson
1
David Mitov Nilsson

Sirius
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Samuel Leach Holm Albin Ekdal | 62’ | Joakim Persson Herman Sjögrell |
77’ | Lucas Bergvall Tokmac Chol Nguen | 62’ | Noel Milleskog Marcus Lindberg |
77’ | Oskar Fallenius Haris Radetinac | 85’ | Melker Heier Adam Vikman |
85’ | Tobias Gulliksen Gustav Wikheim |
Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Wikheim | Jakob Tannander | ||
Tokmac Chol Nguen | Patrick Nwadike | ||
Peter Therkildsen | Michael Martin | ||
Haris Radetinac | Herman Sjögrell | ||
Albin Ekdal | Marcus Lindberg | ||
Jacob Une Larsson | Adam Vikman | ||
Malkolm Nilsson Säfqvist | Victor Ekstrom | ||
Magnus Eriksson | Andre Alsanati | ||
Keita Kosugi | August Ljungberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại