Thứ Hai, 07/04/2025
Hjalmar Ekdal (Kiến tạo: Magnus Eriksson)
10
Per Frick
12
Elias Andersson
23
Simon Strand
23
Hampus Finndell (Kiến tạo: Elias Andersson)
26
Jacob Ondrejka (Thay: Jeppe Okkels)
46
Haris Radetinac (Thay: Victor Edvardsen)
62
Besard Sabovic (Thay: Hampus Finndell)
62
Gustav Henriksson (Thay: Maudo Jarjue)
62
Rasmus Alm (Thay: Per Frick)
71
Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Michael Baidoo)
71
Gustav Henriksson
72
Haris Radetinac
76
Emmanuel Banda (Thay: Rasmus Schueller)
80
Jacob Ondrejka
81
Jesper Loefgren (Thay: Gustav Wikheim)
87
Marcus Danielson
88
Alexander Bernhardsson
90
Andre Roemer
90+5'

Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Elfsborg

số liệu thống kê
Djurgaarden
Djurgaarden
Elfsborg
Elfsborg
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 19
22 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Elfsborg

Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstrom (35), Piotr Johansson (2), Marcus Danielson (33), Hjalmar Ekdal (3), Elias Andersson (8), Hampus Finndell (13), Rasmus Schuller (6), Magnus Eriksson (7), Joel Asoro (10), Victor Edvardsen (16), Gustav Medonca Wikheim (23)

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Simon Strand (20), Sebastian Holmen (8), Maudo Jarjue (5), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Michael Baidoo (13), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Per Frick (17), Alexander Bernhardsson (12)

Djurgaarden
Djurgaarden
4-3-3
35
Jacob Widell Zetterstrom
2
Piotr Johansson
33
Marcus Danielson
3
Hjalmar Ekdal
8
Elias Andersson
13
Hampus Finndell
6
Rasmus Schuller
7
Magnus Eriksson
10
Joel Asoro
16
Victor Edvardsen
23
Gustav Medonca Wikheim
12
Alexander Bernhardsson
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
6
Andre Romer
13
Michael Baidoo
26
Emmanuel Boateng
23
Niklas Hult
5
Maudo Jarjue
8
Sebastian Holmen
20
Simon Strand
30
Hakon Rafn Valdimarsson
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
62’
Hampus Finndell
Besard Sabovic
46’
Jeppe Okkels
Jacob Ondrejka
62’
Victor Edvardsen
Haris Radetinac
62’
Maudo Jarjue
Gustav Henriksson
80’
Rasmus Schueller
Emmanuel Banda
71’
Per Frick
Rasmus Alm
87’
Gustav Wikheim
Jesper Lofgren
71’
Michael Baidoo
Sveinn Aron Gudjohnsen
Cầu thủ dự bị
Amadou Doumbouya
Johan Larsson
Besard Sabovic
Noah Soderberg
Emmanuel Banda
Rasmus Alm
Haris Radetinac
Jacob Ondrejka
Jesper Lofgren
Sveinn Aron Gudjohnsen
Aleksandr Vasiutin
Gustav Henriksson
Kalle Holmberg
Tim Ronning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/04 - 2021
19/10 - 2021
10/05 - 2022
30/08 - 2022
04/06 - 2023
22/07 - 2023
12/05 - 2024
28/07 - 2024
Giao hữu
22/11 - 2024

Thành tích gần đây Djurgaarden

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X