![]() Danylo Ignatenko 34 | |
![]() Oleksandr Andrievsky 40 | |
![]() Viktor Tsigankov (Kiến tạo: Serhiy Sydorchuk) 50 | |
![]() Sergiy Loginov 69 | |
![]() Denis Harmash 70 |
Thống kê trận đấu Dinamo Kyiv vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Dinamo Kyiv

SC Dnipro-1
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Kyiv vs SC Dnipro-1
Dinamo Kyiv (4-1-4-1): George Buschan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Tomasz Kedziora (94), Illia Zabarnyi (25), Vitalii Mykolenko (16), Vladimir Shepelev (8), Viktor Tsigankov (15), Oleksandr Andrievsky (18), Vitaly Buyalsky (29), Vitinho (22), Eric Ramirez (9)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Valeriy Luchkevych (24), Oleksandr Svatok (39), Sergiy Loginov (15), Nelson Monte (5), Danylo Ignatenko (97), Oleksandr Pikhalyonok (76), Neven Djurasek (30), Yegor Yarmolyuk (14), Oleksiy Hutsuliak (9), Artem Dovbyk (7)

Dinamo Kyiv
4-1-4-1
1
George Buschan
24
Oleksandr Tymchyk
94
Tomasz Kedziora
25
Illia Zabarnyi
16
Vitalii Mykolenko
8
Vladimir Shepelev
15
Viktor Tsigankov
18
Oleksandr Andrievsky
29
Vitaly Buyalsky
22
Vitinho
9
Eric Ramirez
7
Artem Dovbyk
9
Oleksiy Hutsuliak
14
Yegor Yarmolyuk
30
Neven Djurasek
76
Oleksandr Pikhalyonok
97
Danylo Ignatenko
5
Nelson Monte
15
Sergiy Loginov
39
Oleksandr Svatok
24
Valeriy Luchkevych
12
Valentin Cojocaru

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vitinho Carlos De Pena | 71’ | Valeriy Luchkevych Volodymyr Adamyuk |
46’ | Vladimir Shepelev Mykola Shaparenko | 71’ | Yegor Yarmolyuk Oleksandr Nazarenko |
46’ | Oleksandr Andrievsky Serhiy Sydorchuk | 84’ | Neven Djurasek Bill |
68’ | Eric Ramirez Denis Harmash | 85’ | Sergiy Loginov Mario Cuze |
76’ | Vitalii Mykolenko Alexander Karavaev |
Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Syrota | Valery Yurchuk | ||
Alexander Karavaev | Bill | ||
Denis Harmash | Volodymyr Adamyuk | ||
Bogdan Lednev | Francisco Di Franco | ||
Carlos De Pena | Mario Cuze | ||
Mykola Shaparenko | Oleksandr Nazarenko | ||
Benjamin Verbic | Arseniy Batahov | ||
Serhiy Sydorchuk | Evgen Past | ||
Denys Boyko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Dinamo Kyiv
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Europa League
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại