![]() Oleksandr Syrota (Thay: Denys Popov) 13 | |
![]() Oleksandr Svatok 26 | |
![]() Vladimir Shepelev 29 | |
![]() Alexander Karavaev 35 | |
![]() George Buschan 42 | |
![]() Eduard Sarapiy (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 43 | |
![]() Busanello 45+2' | |
![]() Denis Harmash (Thay: Vladimir Shepelev) 46 | |
![]() Tomasz Kedziora (Thay: Mykyta Kravchenko) 46 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Busanello) 55 | |
![]() Oleksandr Nazarenko (Thay: Artem Gromov) 56 | |
![]() Vladyslav Vanat (Thay: Artem Biesiedin) 64 | |
![]() Serhiy Sydorchuk 68 | |
![]() Sergiy Loginov (Thay: Oleksandr Svatok) 73 | |
![]() Oleksandr Tymchyk (Thay: Alexander Karavaev) 74 | |
![]() Igor Kogut (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 79 | |
![]() Valentyn Rubchynskyi (Thay: Volodymyr Tanchyk) 79 | |
![]() Oleksandr Nazarenko 86 | |
![]() Valentyn Rubchynskyi 90+1' |
Thống kê trận đấu Dinamo Kyiv vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Dinamo Kyiv

SC Dnipro-1
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Kyiv vs SC Dnipro-1
Dinamo Kyiv (4-4-1-1): Georgiy Bushchan (1), Mykyta Kravchenko (21), Illia Zabarnyi (25), Denys Popov (4), Vladyslav Dubinchak (44), Oleksandr Karavaev (20), Mykola Shaparenko (10), Serhiy Sydorchuk (5), Volodymyr Shepelev (8), Vitaliy Buyalskiy (29), Artem Besedin (41)
SC Dnipro-1 (4-4-1-1): Max Walef (93), Volodymyr Tanchyk (34), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Svatok (39), Busanello (6), Oleksii Gutsuliak (9), Domingo Felipe Blanco (23), Ruslan Babenko (18), Artem Gromov (11), Oleksandr Pikhalyonok (8), Artem Dovbyk (7)

Dinamo Kyiv
4-4-1-1
1
Georgiy Bushchan
21
Mykyta Kravchenko
25
Illia Zabarnyi
4
Denys Popov
44
Vladyslav Dubinchak
20
Oleksandr Karavaev
10
Mykola Shaparenko
5
Serhiy Sydorchuk
8
Volodymyr Shepelev
29
Vitaliy Buyalskiy
41
Artem Besedin
7
Artem Dovbyk
8
Oleksandr Pikhalyonok
11
Artem Gromov
18
Ruslan Babenko
23
Domingo Felipe Blanco
9
Oleksii Gutsuliak
6
Busanello
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
34
Volodymyr Tanchyk
93
Max Walef

SC Dnipro-1
4-4-1-1
Thay người | |||
13’ | Denys Popov Oleksandr Syrota | 56’ | Artem Gromov Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko |
46’ | Mykyta Kravchenko Tomasz Kedziora | 73’ | Oleksandr Svatok Sergiy Nikolaevich Loginov |
46’ | Vladimir Shepelev Denys Garmash | 79’ | Oleksandr Pikhalyonok Igor Romanovich Kogut |
64’ | Artem Biesiedin Vladyslav Andriyovych Vanat | 79’ | Volodymyr Tanchyk Valentyn Rubchynskyi |
74’ | Alexander Karavaev Oleksandr Tymchyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruslan Neshcheret | Vladislav Rybak | ||
Anton Bol | Valeri Yurchuk | ||
Mykyta Burda | Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko | ||
Oleksandr Syrota | Igor Romanovich Kogut | ||
Oleksandr Tymchyk | Sergiy Nikolaevich Loginov | ||
Tomasz Kedziora | Volodymyr Adamiuk | ||
Oleksandr Yatsyk | Valentyn Rubchynskyi | ||
Oleksandr Andriyevskiy | Mykyta Kononov | ||
Denys Garmash | Yakiv Kinareykin | ||
Denis Boyko | |||
Vladyslav Andriyovych Vanat | |||
Anton Tsarenko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Dinamo Kyiv
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Europa League
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại