![]() Billel Omrani (Kiến tạo: Ciprian Ioan Deac) 14 | |
![]() Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Billel Omrani) 17 | |
![]() Andrei Bani 51 | |
![]() Bismarck Adjei-Boateng 51 | |
![]() Cosmin Matei 75 | |
![]() Ciprian Ioan Deac (Kiến tạo: Hadi Sacko) 80 | |
![]() Michel Espinosa 82 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

CFR Cluj
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 26
0 Việt vị 1
16 Chuyền dài 18
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Dinamo Bucuresti (4-3-3): Mihai Esanu (12), Deian Sorescu (22), Andre Pinto (4), Razvan Popa (35), Andrei Radu (3), Catalin Magureanu (29), Michel Espinosa (30), Nikos Kainourgios (16), Cosmin Matei (10), Mirko Ivanovski (44), Gabriel Torje (9)
CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Cristian Manea (4), Daniel Graovac (6), Andrei Burca (3), Florin Stefan (96), Bismarck Adjei-Boateng (21), Mihai Bordeianu (37), Ciprian Ioan Deac (10), Hadi Sacko (25), Gabriel Debeljuh (22), Billel Omrani (9)

Dinamo Bucuresti
4-3-3
12
Mihai Esanu
22
Deian Sorescu
4
Andre Pinto
35
Razvan Popa
3
Andrei Radu
29
Catalin Magureanu
30
Michel Espinosa
16
Nikos Kainourgios
10
Cosmin Matei
44
Mirko Ivanovski
9
Gabriel Torje
9
Billel Omrani
22
Gabriel Debeljuh
25
Hadi Sacko
10
Ciprian Ioan Deac
37
Mihai Bordeianu
21
Bismarck Adjei-Boateng
96
Florin Stefan
3
Andrei Burca
6
Daniel Graovac
4
Cristian Manea
89
Otto Hindrich

CFR Cluj
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Catalin Magureanu Andrei Bani | 64’ | Bismarck Adjei-Boateng Juan Emmanuel Culio |
70’ | Nikos Kainourgios Catalin Carp | 81’ | Mihai Bordeianu Alexandru Paun |
78’ | Cosmin Matei Marko Nunic | 81’ | Hadi Sacko Valentin Costache |
83’ | Razvan Popa Ricardo Grigore | 87’ | Ciprian Ioan Deac Adrian Mihai Gidea |
83’ | Mirko Ivanovski Tomas Vestenicky | 87’ | Gabriel Debeljuh Alexandru Chipciu |
Cầu thủ dự bị | |||
Plamen Iliev | Denis Alibec | ||
Ricardo Grigore | Rachid Bouhenna | ||
Deniz Giafer | Camora | ||
Catalin Carp | Juan Emmanuel Culio | ||
Andrei Bani | Adrian Mihai Gidea | ||
Stefan Catalin Tira | Alexandru Paun | ||
Tomas Vestenicky | Valentin Costache | ||
Andreas Mihaiu | Alexandru Chipciu | ||
Marko Nunic | Cristian Balgradean |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại