![]() Ronan Boyce (Thay: Joseph Thomson) 60 | |
![]() Matthew Smith (Thay: Patrick McEleney) 60 | |
![]() Patrick Kirk (Thay: Robert McCourt) 66 | |
![]() Greg Bolger 67 | |
![]() Niall Morahan (Thay: Greg Bolger) 75 | |
![]() Danny Lafferty (Thay: Ciaran Coll) 78 | |
![]() Adam McDonnell 84 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: Adam McDonnell) 87 | |
![]() Max Mata (Thay: Aidan Keena) 87 | |
![]() William Fitzgerald 89 |
Thống kê trận đấu Derry City vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

Derry City

Sligo Rovers
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Derry City vs Sligo Rovers
Derry City (4-4-2): Brian Maher (26), Eoin Toal (6), Cameron McJannett (17), Cameron Dummigan (23), Ciaran Coll (3), Joseph Thomson (8), William Patching (14), Patrick McEleney (10), Brandon Kavanagh (20), Jamie McGonigle (9), James Akintunde (11)
Sligo Rovers (3-5-2): Edward McGinty (1), Lewis Banks (2), Robert McCourt (5), Nando Pijnaker (28), David Cawley (22), Garry Buckley (26), Greg Bolger (6), Adam McDonnell (17), Karl O'Sullivan (14), Aidan Keena (9), William Fitzgerald (7)

Derry City
4-4-2
26
Brian Maher
6
Eoin Toal
17
Cameron McJannett
23
Cameron Dummigan
3
Ciaran Coll
8
Joseph Thomson
14
William Patching
10
Patrick McEleney
20
Brandon Kavanagh
9
Jamie McGonigle
11
James Akintunde
7
William Fitzgerald
9
Aidan Keena
14
Karl O'Sullivan
17
Adam McDonnell
6
Greg Bolger
26
Garry Buckley
22
David Cawley
28
Nando Pijnaker
5
Robert McCourt
2
Lewis Banks
1
Edward McGinty

Sligo Rovers
3-5-2
Thay người | |||
60’ | Patrick McEleney Matthew Smith | 66’ | Robert McCourt Patrick Kirk |
60’ | Joseph Thomson Ronan Boyce | 75’ | Greg Bolger Niall Morahan |
78’ | Ciaran Coll Danny Lafferty | 87’ | Adam McDonnell Seamas Keogh |
87’ | Aidan Keena Max Mata |
Cầu thủ dự bị | |||
Caoimhin Porter | Patrick Kirk | ||
Liam Mullan | Seamas Keogh | ||
Jack Malone | Jordan Hamilton | ||
Danny Lafferty | Niall Morahan | ||
Gerard Storey | Shane Blaney | ||
Shane McEleney | Colm Horgan | ||
Matthew Smith | Richard Brush | ||
Ronan Boyce | Max Mata | ||
Nathan Gartside | Kailin Barlow |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Giao hữu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại