Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Derry City vs HB Torshavn hôm nay 21-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 21/7

Kết thúc

Derry City

Derry City

1 : 0
Hiệp một: 1-0 | Lượt đi: 0-0 | Tổng tỷ số: 1-0
T6, 01:45 21/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Ryan McBride Brandywell Stadium
 
Sadou Diallo (Kiến tạo: Michael Duffy)
23
Aki Samuelsen
57
Dan Berg i Soylu
60
Patrick McEleney (Thay: William Patching)
67
Adrian Justinussen
68
Hedin Hansen (Thay: Emil Berger)
71
Heri Hjalt Mohr (Thay: Aki Samuelsen)
71
Daniel Mullen (Thay: Jamie McGonigle)
77
Brandon Kavanagh (Thay: Paul McMullan)
83
Matthias Praest (Thay: Dan Berg i Soylu)
83
Mikkel Dahl (Thay: Hanus Soerensen)
89
Jakup Thomsen (Thay: Hoerdur Askham)
89
Ari Mohr Jonsson
90+3'

Thống kê trận đấu Derry City vs HB Torshavn

số liệu thống kê
Derry City
Derry City
HB Torshavn
HB Torshavn
58 Kiểm soát bóng 42
1 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Derry City vs HB Torshavn

Derry City (4-3-3): Brian Maher (1), Ronan Boyce (2), Mark Connolly (6), Cameron McJannett (17), Ben Doherty (14), Cameron Dummigan (23), Sadou Diallo (15), William Patching (8), Paul McMullan (12), Jamie McGonigle (9), Michael Duffy (7)

HB Torshavn (4-3-2-1): Bjarti Vitalis Mork (25), Hanus Soerensen (6), Bartal Wardum (17), Hordur Askham (5), Viljormur Davidsen (3), Adrian Justinussen (7), Emil Berger (18), Dan Berg i Soylu (8), Aki Samuelsen (10), Ari Mohr Jonsson (22), Mads Borchers (11)

Derry City
Derry City
4-3-3
1
Brian Maher
2
Ronan Boyce
6
Mark Connolly
17
Cameron McJannett
14
Ben Doherty
23
Cameron Dummigan
15
Sadou Diallo
8
William Patching
12
Paul McMullan
9
Jamie McGonigle
7
Michael Duffy
11
Mads Borchers
22
Ari Mohr Jonsson
10
Aki Samuelsen
8
Dan Berg i Soylu
18
Emil Berger
7
Adrian Justinussen
3
Viljormur Davidsen
5
Hordur Askham
17
Bartal Wardum
6
Hanus Soerensen
25
Bjarti Vitalis Mork
HB Torshavn
HB Torshavn
4-3-2-1
Thay người
67’
William Patching
Patrick McEleney
71’
Emil Berger
Hedin Hansen
77’
Jamie McGonigle
Danny Mullen
71’
Aki Samuelsen
Heri Hjalt Mohr
83’
Paul McMullan
Brandon Kavanagh
83’
Dan Berg i Soylu
Matthias Praest
89’
Hoerdur Askham
Jakup Ludvig Thomsen
89’
Hanus Soerensen
Mikkel Dahl
Cầu thủ dự bị
Cian Kavanagh
Jakup Ludvig Thomsen
Jordan McEneff
Trondur Jensen
Danny Mullen
Hedin Hansen
Brandon Kavanagh
Teitur Matras Gestsson
Shane McEleney
Matthias Praest
Patrick McEleney
Daniel Johansen
Ciaran Coll
Mikkel Dahl
Jack Lemoignan
Samuel Johansen Chukwudi
Tadhg Ryan
Ejvind Mouritsen
Heri Hjalt Mohr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
14/07 - 2023
21/07 - 2023

Thành tích gần đây Derry City

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Ireland
10/11 - 2024
VĐQG Ireland
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024
31/08 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X