![]() (Pen) Jefferson Duque 14 | |
![]() Juan Zuluaga 28 | |
![]() Nelson Palacio 37 | |
![]() Sebastian Gomez 51 | |
![]() Daniel Mantilla (Thay: Andres Andrade) 58 | |
![]() Alejo Piedrahita (Thay: Juan Zuluaga) 59 | |
![]() Maicol Medina (Thay: Yeiler Goez) 60 | |
![]() Leonardo Castro (Kiến tạo: Jherson Mosquera) 65 | |
![]() Alejo Piedrahita 81 | |
![]() Jhonny Vasquez (Thay: Brayan Leon Muniz) 81 | |
![]() Jarlan Barrera (Thay: Sebastian Gomez) 83 | |
![]() Alexander Mejia (Thay: Nelson Palacio) 86 | |
![]() Jose Luis Sinisterra (Thay: Leonardo Castro) 90 | |
![]() Jhonny Vasquez 90+1' |
Thống kê trận đấu Deportivo Pereira vs Club Atlético Nacional S. A.
số liệu thống kê

Deportivo Pereira

Club Atlético Nacional S. A.
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pereira vs Club Atlético Nacional S. A.
Thay người | |||
59’ | Juan Zuluaga Alejandro Piedrahita Diaz | 58’ | Andres Andrade Daniel Andres Mantilla Ossa |
60’ | Yeiler Goez Maicol Giovanny Medina | 83’ | Sebastian Gomez Jarlan Barrera |
81’ | Brayan Leon Muniz Jhonny Alexander Vasquez Salazar | 86’ | Nelson Palacio Alexander Mejia Sabalsa |
90’ | Leonardo Castro Jose Luis Sinisterra |
Cầu thủ dự bị | |||
Harlin Jose Suarez Torres | Aldair Alejandro Quintana Rojas | ||
Jose Luis Sinisterra | Jarlan Barrera | ||
Duban Felipe Palacio Mosquera | Alexander Mejia Sabalsa | ||
Maicol Giovanny Medina | Daniel Andres Mantilla Ossa | ||
Alejandro Piedrahita Diaz | Yeison Estiven Guzman Gomez | ||
Santiago Castano | Tomas Angel Gutierrez | ||
Jhonny Alexander Vasquez Salazar | Brahian Palacios Alzate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Club Atlético Nacional S. A.
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại