![]() Jerson Malagon 25 | |
![]() Edwar Lopez (Kiến tạo: Darwin Lopez) 40 | |
![]() Jairo Gabriel Molina Ospino 43 | |
![]() Edgar Jose Medrano Ayarza (Thay: Daniel Padilla) 59 | |
![]() Jaime Diaz (Thay: Juan Perez) 64 | |
![]() Jose Mendoza (Thay: Jairo Gabriel Molina Ospino) 65 | |
![]() Juan Roa (Thay: Camilo Ayala) 69 | |
![]() Duvan Riascos (Thay: Darwin Lopez) 69 | |
![]() Daniel Moreno 77 | |
![]() Jesus Quintero 79 | |
![]() Johan Campana (Thay: Jown Cardona) 82 | |
![]() Luis Anaya (Thay: Yilber Arboleda Quinones) 86 | |
![]() Didier Pino 87 | |
![]() Victor Borja (Thay: Yosimarc Torres) 91 |
Thống kê trận đấu Deportivo Pasto vs CD Jaguares
số liệu thống kê

Deportivo Pasto

CD Jaguares
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Pasto vs CD Jaguares
Thay người | |||
69’ | Darwin Lopez Duvan Riascos | 59’ | Daniel Padilla Edgar Jose Medrano Ayarza |
69’ | Camilo Ayala Juan Camilo Roa Estrada | 64’ | Juan Perez Jaime de Jesus Diaz Montes |
82’ | Jown Cardona Johan Camilo Campana Barrera | 65’ | Jairo Gabriel Molina Ospino Jose Mendoza |
86’ | Yilber Arboleda Quinones Luis Anaya |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Bernal | Luis Anaya | ||
Ederson Ancinar Cabezas Quinones | Darwin Zamir Andrade Marmolejo | ||
Johan Camilo Campana Barrera | Arled Cadavid Valencia | ||
Jefferson Michell Ramos | Juan Sebastian Madrid Cabarcas | ||
Duvan Riascos | Edgar Jose Medrano Ayarza | ||
Juan Camilo Roa Estrada | Jose Mendoza | ||
Victor Borja | Jaime de Jesus Diaz Montes |
Nhận định Deportivo Pasto vs CD Jaguares
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây CD Jaguares
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại