Chủ Nhật, 06/04/2025
Luciano Pons
37
Jhon Vasquez (Thay: Michael Ortega)
46
Luciano Pons
63
Gian Franco Cabezas (Thay: Harold Mosquera)
69
Jose Caldera (Thay: Kevin Moreno)
69
Carlos Alberto Lucumi Gonzalez (Thay: Angelo Rodriguez)
79
Bryan Castrillon (Thay: Felipe Pardo)
80
Javier Mendez (Thay: Juan Diaz)
85
Steven Rodriguez (Thay: Luciano Pons)
89
Ever Valencia (Thay: Vladimir Hernandez)
90

Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Deportivo Cali

số liệu thống kê
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Cali
Deportivo Cali
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
06/04 - 2025
30/03 - 2025
25/03 - 2025
11/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
2America de CaliAmerica de Cali127321224T H T T B
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4TolimaTolima12642822H B T T T
5Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
6MillonariosMillonarios12714622B T B T T
7Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-119B B H T T
11BucaramangaBucaramanga12345-413B H T T B
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X