Thứ Bảy, 05/04/2025
Luciano Pons
55
Luciano Pons
58
Carmelo Enrique Valencia Chaverra (Thay: Fabian Hector Sambueza)
60
Omar Antonio Albornoz Contreras (Thay: Edwuin Steven Cetre Angulo)
60
Yesus Cabrera (Thay: Daniel Eduardo Giraldo Cardenas)
60
Fabian Alexis Viafara Alarcon (Thay: Nilson David Castrillon Burbano)
73
Luis Daniel Gonzalez Cova (Thay: Gabriel Rafael Fuentes Gomez)
79
Ever Augusto Valencia Ruiz (Thay: Vladimir Javier Hernandez Rivero)
81
Oscar Javier Mendez Albornoz (Thay: Adrian Arregui)
85
Brayan David Castrillon Gomez (Thay: Felipe Pardo)
85
Diber Armando Cambindo Abonia (Thay: Luciano Daniel Pons)
86

Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Atletico Junior

số liệu thống kê
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
Atletico Junior
Atletico Junior
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 27
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
03/10 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Junior

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Colombia
19/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X