![]() Christian Cruz 27 | |
![]() Raul Becerra 29 | |
![]() Alejandro Cabeza (Kiến tạo: Christian Cruz) 38 | |
![]() Nicolas Rinaldi 45 | |
![]() Miller Bolanos 45 | |
![]() David Noboa (Thay: Nicolas Rinaldi) 46 | |
![]() Vilinton Branda (Thay: Esteban Nicolas Davila Alarcon) 46 | |
![]() Edgar Lastre (Kiến tạo: Miller Bolanos) 50 | |
![]() Raul Becerra (Kiến tạo: Lucas Mancinelli) 59 | |
![]() Brayan Angulo (Thay: Alejandro Cabeza) 64 | |
![]() Carlos Villalba (Thay: Cristian Valencia) 64 | |
![]() Romario Caicedo 71 | |
![]() David Noboa 71 | |
![]() Jalmar Almeida (Thay: Francisco Mera) 78 | |
![]() Tommy Chamba (Thay: Diego Garcia) 78 | |
![]() Jose Alberti (Thay: Jose Cevallos) 78 | |
![]() Brayan Angulo 83 | |
![]() Brayan Angulo 83 | |
![]() Bryan Wittle (Thay: Miller Bolanos) 89 | |
![]() Vilinton Branda (Kiến tạo: Jalmar Almeida) 90+2' |
Thống kê trận đấu Deportivo Cuenca vs Emelec
số liệu thống kê

Deportivo Cuenca

Emelec
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportivo Cuenca vs Emelec
Thay người | |||
46’ | Nicolas Rinaldi David Alejandro Noboa Tello | 64’ | Cristian Valencia Carlos Gabriel Villalba |
46’ | Esteban Nicolas Davila Alarcon Vilinton German Branda Merlin | 64’ | Alejandro Cabeza Brayan Angulo |
78’ | Francisco Mera Jalmar Almeida | 78’ | Jose Cevallos Jose Alberti Loyarte |
78’ | Diego Garcia Tommy Chamba | ||
89’ | Miller Bolanos Bryan Wittle |
Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo Bores | Felix Jostyn Mina Caicedo | ||
Ronny Alfonso Biojo Preciado | Bleiner David Agron | ||
Sixto Romario Mina Arroyo | Jose Alberti Loyarte | ||
Richard Alexander Farias Pianda | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | ||
David Alejandro Noboa Tello | Carlos Gabriel Villalba | ||
Vilinton German Branda Merlin | Joseph Alejandro Espinoza Montenegro | ||
Jalmar Almeida | Brayan Angulo | ||
Diego Avila | Bryan Wittle | ||
Yerlin Quinonez | Tommy Chamba | ||
Enzo Lopez | Juan Perez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại