![]() Ismael Diaz (Kiến tạo: Gregori Anangono) 26 | |
![]() Jean Humanante 36 | |
![]() Jose Jordano Zambrano (Thay: Adrian Cedeno) 46 | |
![]() Horacio Tijanovich (Thay: Adrian Cedeno) 46 | |
![]() Jose Fajardo (Thay: Kevin Quevedo) 46 | |
![]() Josue Cuero (Thay: Luis Becerra) 46 | |
![]() Jose Jordano Zambrano (Thay: Jostin Alman) 46 | |
![]() Mauro Diaz (Thay: Luciano Nieto) 46 | |
![]() Horacio Tijanovich (Thay: Jostin Alman) 46 | |
![]() Luis Moreno (Thay: Facundo Martinez) 46 | |
![]() Maikel Reyes (Thay: Kevin Sambonino) 59 | |
![]() Aron Rodriguez (Thay: Jhon Cifuente) 67 | |
![]() Janus Vivar (Thay: Ismael Diaz) 76 | |
![]() Gianni Cagua (Thay: Nicolas Ariel Messiniti) 76 | |
![]() Aron Rodriguez 80 | |
![]() Loor Layan 86 | |
![]() Jose Fajardo 90 |
Thống kê trận đấu Delfin vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Delfin

Universidad Catolica
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 5
9 Ném biên 8
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Delfin vs Universidad Catolica
Thay người | |||
46’ | Luis Becerra Josue Cuero | 46’ | Kevin Quevedo Jose Fajardo |
46’ | Jostin Alman Horacio Tijanovich | 46’ | Luciano Nieto Mauro Diaz |
46’ | Jostin Alman Jose Jordano Zambrano | 46’ | Facundo Martinez Luis Moreno |
59’ | Kevin Sambonino Maikel Reyes | 67’ | Jhon Cifuente Aron Rodriguez |
76’ | Nicolas Ariel Messiniti Gianni Cagua | 76’ | Ismael Diaz Janus Vivar |
Cầu thủ dự bị | |||
Pierre Bellolio | Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | ||
Josue Cuero | Aron Rodriguez | ||
Luis Dominiguez | Jose Fajardo | ||
Gianni Cagua | Johan Lara | ||
Horacio Tijanovich | Luis Castillo | ||
Maikel Reyes | Ariel Mosquera | ||
Jose Jordano Zambrano | Mauro Diaz | ||
Adrian Arteaga | Luis Moreno | ||
Thiago Ozaeta | Janus Vivar | ||
Ower Medina | Rooney Troya | ||
Hector Chavez | Jose Holguin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại