![]() Franklin Guerra 22 | |
![]() Jostin Alman 34 | |
![]() Jonnathan Mina 45+4' | |
![]() Jose Carabali (Thay: Emiliano Clavijo) 48 | |
![]() Mauro Diaz 53 | |
![]() Cristian Penilla (Thay: Alexis Rodriguez) 63 | |
![]() Ruyery Blanco (Thay: Jostin Alman) 63 | |
![]() Willian Cevallos (Thay: Mauro Diaz) 67 | |
![]() Nixon Molina (Thay: Juan Pablo Ruiz Gomez) 72 | |
![]() Jordan Yepez (Thay: Cristian Colman) 78 | |
![]() Gregori Anangono 80 | |
![]() Gregori Anangono 84 | |
![]() Anderson Ordonez (Thay: Aron Rodriguez) 90 | |
![]() Andres Felipe Sanchez Duque (Thay: Renny Jaramillo) 90 |
Thống kê trận đấu Delfin vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Delfin

Universidad Catolica
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Delfin vs Universidad Catolica
Thay người | |||
63’ | Jostin Alman Ruyery Alfonso Blanco Yus | 48’ | Emiliano Clavijo Jose Joel Carabali Prado |
63’ | Alexis Rodriguez Cristian Anderson Penilla Caicedo | 67’ | Mauro Diaz Willian Daniel Cevallos Caicedo |
72’ | Juan Pablo Ruiz Gomez Nixon Andres Molina Torres | 78’ | Cristian Colman Jordan Yepez |
90’ | Renny Jaramillo Andres Felipe Sanchez Duque | 90’ | Aron Rodriguez Anderson Ordonez |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Martin Rojas | Darwin Cuero | ||
Matias Jose Ferreira Guerrero | Andres Ona | ||
Efrain Garcia | Janus Guillermo Vivar Estrella | ||
Nixon Andres Molina Torres | Jose Joel Carabali Prado | ||
Ruyery Alfonso Blanco Yus | Yuber Antonio Mosquera Perea | ||
Luis Armando Castro Garzon | Luis Castillo | ||
Cristian Anderson Penilla Caicedo | Anderson Ordonez | ||
Andres Felipe Sanchez Duque | Jordan Yepez | ||
Juan Diego Rojas Caicedo | Santiago Gabriel Zamora Araujo | ||
Jeison Dominguez | Willian Daniel Cevallos Caicedo | ||
Anthony Alvarez | |||
Maikel Reyes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B T H B H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H H B B T |
13 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
14 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại