![]() Bruno Damiani (Kiến tạo: Mauricio Andres Vera) 18 | |
![]() Juan Gutierrez (Kiến tạo: Agustin Amado) 22 | |
![]() Francisco Barrios 28 | |
![]() Joaquin Valiente (Thay: Agustin Soria) 46 | |
![]() Luan Figueiroa Brito (Thay: Juan Jorge) 46 | |
![]() Claudio Spinelli (Kiến tạo: Joaquin Valiente) 47 | |
![]() Xavier Biscayzacu (Thay: Brian Mansilla) 64 | |
![]() Leandro Suhr 68 | |
![]() Franco Perez (Thay: Leandro Suhr) 68 | |
![]() Mauricio Andres Vera 69 | |
![]() Yvo Calleros (Thay: Mauricio Andres Vera) 79 | |
![]() Martin Gonzalez (Thay: Agustin Amado) 79 | |
![]() Erico Cuello (Thay: Walter Montoya) 79 | |
![]() Patricio Pacifico (Thay: Renzo Giampaoli) 79 | |
![]() Juan Manuel Acosta (Thay: Juan Gutierrez) 87 | |
![]() Agustin Anello (Thay: Bruno Damiani) 87 |
Thống kê trận đấu Defensor Sporting vs Boston River
số liệu thống kê

Defensor Sporting

Boston River
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Defensor Sporting vs Boston River
Thay người | |||
46’ | Agustin Soria Joaquin Valiente | 68’ | Leandro Suhr Franco Perez |
46’ | Juan Jorge Luan Figueiroa Brito | 79’ | Agustin Amado Martin Gonzalez |
64’ | Brian Mansilla Xavier Biscayzacu | 79’ | Mauricio Andres Vera Yvo Calleros |
79’ | Renzo Giampaoli Patricio Pacifico | 87’ | Bruno Damiani Agustin Anello |
79’ | Walter Montoya Erico Cuello | 87’ | Juan Gutierrez Juan Manuel Acosta |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Dufour | Leandro Barcia | ||
Patricio Pacifico | Gustavo Viera | ||
Mauricio Amaro | Bruno Antunez | ||
Alfonso Barco | Gianni Rodriguez | ||
Erico Cuello | Felipe Chiappini | ||
Joaquin Valiente | Franco Perez | ||
Xavier Biscayzacu | Agustin Anello | ||
Luan Figueiroa Brito | Martin Gonzalez | ||
Rodrigo Dudok Rivero | Juan Manuel Acosta | ||
Augusto Cambon | Yvo Calleros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Giao hữu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T T B H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | B H T T H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T H T B |
6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T T B | |
7 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T H T B H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B B T T |
9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B B T | |
10 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B |
11 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B H B T |
12 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H H H B |
13 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B B H H |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H B H |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
16 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại