Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Debrecen vs Paksi SE hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 19/10

Kết thúc

Debrecen

Debrecen

0 : 5

Paksi SE

Paksi SE

Hiệp một: 0-3
T7, 20:00 19/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Hungary
Nagyerdei Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Balint Vecsei (Kiến tạo: Jozsef Windecker)
9
Barna Toth
32
Brandon Domingues
38
Szabolcs Mezei
40
Szabolcs Mezei (Kiến tạo: Barna Toth)
41
Gergo Kocsis (Thay: Meldin Dreskovic)
46
Donat Barany (Thay: Mark Szecsi)
46
Jorgo Pellumbi (Thay: Soma Szuhodovszki)
46
Arandjel Stojkovic (Thay: Yacouba Silue)
46
Erik Silye
53
Kristof Papp (Kiến tạo: Balint Vecsei)
65
Roland Varga (Thay: Szabolcs Mezei)
66
Daniel Bode (Thay: Barna Toth)
66
Dominik Kocsis (Thay: Tamas Szucs)
67
Dusan Lagator
73
Gergo Kocsis
75
(Pen) Bence Otvos
77
Milan Gyorfi (Thay: Erik Silye)
77
Kevin Horvath (Thay: Jozsef Windecker)
77
Milan Gyorfi
86
Akos Kinyik
87
Gergo Gyurkits (Thay: Kristof Papp)
88

Thống kê trận đấu Debrecen vs Paksi SE

số liệu thống kê
Debrecen
Debrecen
Paksi SE
Paksi SE
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Debrecen vs Paksi SE

Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Mark Szecsi (77), Bence Batik (5), Meldin Dreskovic (14), Janos Ferenczi (11), Dusan Lagator (94), Soma Szuhodovszki (13), Tamas Szucs (8), Balazs Dzsudzsak (10), Brandon Domingues (99), Dognimani Yacouba Silue (42)

Paksi SE (5-4-1): Adam Kovacsik (1), Attila Osvath (11), Bence Otvos (23), Akos Kinyik (2), Janos Szabo (30), Erik Silye (14), Szabolcs Mezei (26), Jozsef Windecker (22), Balint Vecsei (5), Kristof Papp (21), Barna Toth (29)

Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
16
Balazs Megyeri
77
Mark Szecsi
5
Bence Batik
14
Meldin Dreskovic
11
Janos Ferenczi
94
Dusan Lagator
13
Soma Szuhodovszki
8
Tamas Szucs
10
Balazs Dzsudzsak
99
Brandon Domingues
42
Dognimani Yacouba Silue
29
Barna Toth
21
Kristof Papp
5
Balint Vecsei
22
Jozsef Windecker
26
Szabolcs Mezei
14
Erik Silye
30
Janos Szabo
2
Akos Kinyik
23
Bence Otvos
11
Attila Osvath
1
Adam Kovacsik
Paksi SE
Paksi SE
5-4-1
Thay người
46’
Mark Szecsi
Donat Barany
66’
Szabolcs Mezei
Roland Varga
46’
Soma Szuhodovszki
Jorgo Pellumbi
66’
Barna Toth
Daniel Bode
46’
Yacouba Silue
Arandjel Stojkovic
77’
Jozsef Windecker
Kevin Horvath
46’
Meldin Dreskovic
Gergo Kocsis
77’
Erik Silye
Milan Gyorfi
67’
Tamas Szucs
Dominik Kocsis
88’
Kristof Papp
Gergo Gyurkits
Cầu thủ dự bị
Shedrach Kaye
Bence Lenzser
Botond Vajda
Dominik Karoly Foldi
Dominik Kocsis
Krisztian Kovacs
Donat Barany
Kevin Horvath
Jorgo Pellumbi
Gergo Gyurkits
Csaba Hornyak
Roland Varga
Donat Palfi
David Zimonyi
Zhirayr Shaghoyan
Daniel Bode
Ivan Polozhij
Gabor Vas
Arandjel Stojkovic
Milan Gyorfi
Gergo Kocsis
Barnabas Simon
Victor Cristiano Braga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
14/08 - 2021
28/11 - 2021
20/03 - 2022
10/09 - 2022
12/02 - 2023
06/05 - 2023
27/09 - 2023
13/11 - 2023
10/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
10/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
H1: 0-1
06/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
16/01 - 2025
VĐQG Hungary
15/12 - 2024
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2314361345T T T B H
2FerencvarosFerencvaros2312741243B B T H T
3Paksi SEPaksi SE2312561141T T T H T
4MTK BudapestMTK Budapest231148837B B T T H
5Diosgyori VTKDiosgyori VTK23977-334B B B T B
6Gyori ETOGyori ETO23887432T T T H T
7UjpestUjpest23797-130B B H B H
8Fehervar FCFehervar FC238411-428B B B T H
9ZalaegerszegZalaegerszeg236710-525T T B H H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236611-1024H T H H B
11Kecskemeti TEKecskemeti TE234811-1320H T B H H
12DebrecenDebrecen235414-1219T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X