Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Debrecen vs Mezokovesd SE hôm nay 12-02-2022

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 12/2

Kết thúc

Debrecen

Debrecen

1 : 4

Mezokovesd SE

Mezokovesd SE

Hiệp một: 1-1
T7, 23:00 12/02/2022
Vòng 20 - VĐQG Hungary
Nagyerdei Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marin Jurina
20
Kamer Qaka
23
Daniel Vadnai
35
(Pen) Balazs Dzsudzsak
45+1'
Gergo Kocsis
47
Bence Pavkovics
55
Tomislav Kis (Thay: Andreias Calcan)
60
Aleksandr Karnitskiy (Thay: Gergo Kocsis)
60
Daniel Vadnai
64
Benjamin Cseke (Thay: Kamer Qaka)
68
George Ikenne-King (Thay: Benjamin Babati)
68
Dino Besirovic
69
Adam Bodi (Thay: Roland Ugrai)
71
Zsombor Bevardi (Thay: Nimrod Baranyai)
71
Agoston Benyei (Thay: David Babunski)
71
Stefan Drazic (Thay: Dino Besirovic)
78
Amir Bilali
81
Patrick Tischler (Thay: Mark Szecsi)
85
Dominik Soltesz (Thay: Sylvain Deslandes)
85
Marin Jurina
88

Thống kê trận đấu Debrecen vs Mezokovesd SE

số liệu thống kê
Debrecen
Debrecen
Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Debrecen vs Mezokovesd SE

Debrecen (4-2-3-1): Alex Hrabina (42), Nimrod Baranyai (25), Bence Pavkovics (5), Sylvain Deslandes (4), Janos Ferenczi (11), David Babunski (8), Peter Barath (77), Roland Ugrai (10), Balazs Dzsudzsak (19), Mark Szecsi (88), Dorian Babunski (23)

Mezokovesd SE (4-2-3-1): Arpad Tordai (96), Daniel Farkas (22), Amir Bilali (44), Andrej Lukic (4), Daniel Vadnai (23), Gergo Kocsis (21), Kamer Qaka (92), Dino Besirovic (10), Andreias Calcan (7), Benjamin Babati (11), Marin Jurina (99)

Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
42
Alex Hrabina
25
Nimrod Baranyai
5
Bence Pavkovics
4
Sylvain Deslandes
11
Janos Ferenczi
8
David Babunski
77
Peter Barath
10
Roland Ugrai
19
Balazs Dzsudzsak
88
Mark Szecsi
23
Dorian Babunski
99 2
Marin Jurina
11
Benjamin Babati
7
Andreias Calcan
10
Dino Besirovic
92
Kamer Qaka
21
Gergo Kocsis
23
Daniel Vadnai
4
Andrej Lukic
44
Amir Bilali
22
Daniel Farkas
96
Arpad Tordai
Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
4-2-3-1
Thay người
71’
Nimrod Baranyai
Zsombor Bevardi
60’
Gergo Kocsis
Aleksandr Karnitskiy
71’
David Babunski
Agoston Benyei
60’
Andreias Calcan
Tomislav Kis
71’
Roland Ugrai
Adam Bodi
68’
Kamer Qaka
Benjamin Cseke
85’
Mark Szecsi
Patrick Tischler
68’
Benjamin Babati
George Ikenne-King
85’
Sylvain Deslandes
Dominik Soltesz
78’
Dino Besirovic
Stefan Drazic
Cầu thủ dự bị
Patrick Tischler
Botond Antal
Zsombor Bevardi
Benjamin Cseke
Dominik Soltesz
Stefan Drazic
David Grof
Aleksandr Karnitskiy
Marko Nikolic
Tomislav Kis
Attila Szujo
Denis Granecny
Agoston Benyei
George Ikenne-King
Bence Sos
Patrik Poor
Adam Bodi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
17/10 - 2021
12/02 - 2022
03/05 - 2022
23/08 - 2022
10/11 - 2022
08/04 - 2023
01/08 - 2023
04/11 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Mezokovesd SE

Hạng 2 Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/12 - 2024
24/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X