Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả De Graafschap vs Roda JC Kerkrade hôm nay 30-09-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/9

Kết thúc

De Graafschap

De Graafschap

0 : 0

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 30/09/2023
Vòng 8 - Hạng 2 Hà Lan
De Vijverberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Philip Brittijn
32
Alexander Buttner
48
Simon Colyn
55
Lion Kaak
55
Metehan Guclu (Thay: Maximilian Schmid)
65
Lennerd Daneels (Thay: Enrique Pena Zauner)
65
Arjen van der Heide (Thay: Sami Ouaissa)
74
Anis Yadir (Thay: Philip Brittijn)
81
Tristan van Gilst (Thay: Basar Onal)
81
Huseyin Dogan (Thay: Simon Colyn)
86
Orhan Dzepar (Thay: Walid Ould-Chikh)
90
Orhan Dzepar
90+6'

Thống kê trận đấu De Graafschap vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
De Graafschap
De Graafschap
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
13 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát De Graafschap vs Roda JC Kerkrade

De Graafschap (4-3-3): Thijs Janssen (35), Jeffry Fortes (22), Xandro Schenk (4), Rio Hillen (20), Alex Buttner (28), Philip Brittijn (23), Lion Kaak (6), Donny Warmerdam (8), David Flakus Bosilj (7), Simon Colyn (11), Basar Onal (33)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Koen Bucker (1), Boyd Reith (44), Matisse Didden (3), Brian Koglin (4), Teun Bijleveld (5), Rodney Kongolo (21), Wesley Spieringhs (6), Sami Ouaissa (25), Walid Ould Chikh (10), Enrique Pena Zauner (7), Maximilian Schmid (9)

De Graafschap
De Graafschap
4-3-3
35
Thijs Janssen
22
Jeffry Fortes
4
Xandro Schenk
20
Rio Hillen
28
Alex Buttner
23
Philip Brittijn
6
Lion Kaak
8
Donny Warmerdam
7
David Flakus Bosilj
11
Simon Colyn
33
Basar Onal
9
Maximilian Schmid
7
Enrique Pena Zauner
10
Walid Ould Chikh
25
Sami Ouaissa
6
Wesley Spieringhs
21
Rodney Kongolo
5
Teun Bijleveld
4
Brian Koglin
3
Matisse Didden
44
Boyd Reith
1
Koen Bucker
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
81’
Philip Brittijn
Anis Yadir
65’
Enrique Pena Zauner
Lennerd Daneels
81’
Basar Onal
Tristan Van Gilst
65’
Maximilian Schmid
Metehan Guclu
86’
Simon Colyn
Huseyin Dogan
74’
Sami Ouaissa
Arjen Van Der Heide
90’
Walid Ould-Chikh
Orhan Dzepar
Cầu thủ dự bị
Ties Wieggers
Nils Roseler
Elie Raterink
Marvin Pourie
Anis Yadir
Niek Vossebelt
Jan Lammers
Loek Hamers
Blnd Hassan
Lennerd Daneels
Stan Wevers
Lucas Beerten
Huseyin Dogan
Orhan Dzepar
Levi Schoppema
Metehan Guclu
Jesper Van Riel
Mamadou Saydou Bangura
Tristan Van Gilst
Arjen Van Der Heide
Ezra van der Heiden
Laurit Krasniqi
Fabio Sposito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/08 - 2021
15/03 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
13/09 - 2022
19/02 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X