Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả De Graafschap vs FC Eindhoven hôm nay 28-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 28/10

Kết thúc

De Graafschap

De Graafschap

2 : 1

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 28/10/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Hà Lan
De Vijverberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evan Rottier (Kiến tạo: Justin Ogenia)
35
Donny Warmerdam (Kiến tạo: Philip Brittijn)
40
Simon Colyn (Kiến tạo: Alexander Buttner)
54
Mawouna Amevor
55
Tibo Persyn (Thay: Collin Seedorf)
62
Simon Colyn (Kiến tạo: Alexander Buttner)
66
August Priske (Thay: Justin Ogenia)
70
David Garden (Thay: Sven van Doorm)
70
Huseyin Dogan (Thay: David Bosilj)
71
Tristan van Gilst (Thay: Giovanni Buttner)
71
Tibo Persyn (Thay: Collin Seedorf)
74
Mimoun Mahi (Thay: Basar Onal)
77
Dyon Dorenbosch
79
August Priske (Thay: Justin Ogenia)
83
David Garden (Thay: Sven van Doorm)
83
Huseyin Dogan (Thay: David Bosilj)
84
Tristan van Gilst (Thay: Giovanni Buttner)
84
Mimoun Mahi (Thay: Basar Onal)
89
Lion Kaak (Thay: Simon Colyn)
90
Dyon Dorenbosch
90+1'

Thống kê trận đấu De Graafschap vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
De Graafschap
De Graafschap
FC Eindhoven
FC Eindhoven
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát De Graafschap vs FC Eindhoven

De Graafschap (4-1-4-1): Mees Bakker (1), Jeffry Fortes (22), Xandro Schenk (4), Jan Lammers (3), Alex Buttner (28), Donny Warmerdam (8), Giovanni Buttner (18), Simon Colyn (11), Philip Brittijn (23), Basar Onal (33), David Flakus Bosilj (7)

FC Eindhoven (3-4-2-1): Jorn Brondeel (26), Mawouna Amevor (3), Farouq Limouri (18), Collin Seedorf (33), Justin Ogenia (2), Jasper Dahlhaus (7), Sven Van Doorm (8), Dyon Dorenbosch (6), Ozan Can Kokcu (10), Sven Simons (23), Evan Rottier (22)

De Graafschap
De Graafschap
4-1-4-1
1
Mees Bakker
22
Jeffry Fortes
4
Xandro Schenk
3
Jan Lammers
28
Alex Buttner
8
Donny Warmerdam
18
Giovanni Buttner
11
Simon Colyn
23
Philip Brittijn
33
Basar Onal
7
David Flakus Bosilj
22
Evan Rottier
23
Sven Simons
10
Ozan Can Kokcu
6
Dyon Dorenbosch
8
Sven Van Doorm
7
Jasper Dahlhaus
2
Justin Ogenia
33
Collin Seedorf
18
Farouq Limouri
3
Mawouna Amevor
26
Jorn Brondeel
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-2-1
Thay người
71’
Giovanni Buttner
Tristan Van Gilst
62’
Collin Seedorf
Tibo Persyn
71’
David Bosilj
Huseyin Dogan
70’
Justin Ogenia
August Priske
77’
Basar Onal
Mimoun Mahi
70’
Sven van Doorm
David Garden
90’
Simon Colyn
Lion Kaak
Cầu thủ dự bị
Levi Schoppema
Tibo Persyn
Elie Raterink
August Priske
Lion Kaak
Tom Sas
Tristan Van Gilst
Rodrigo Rego
Maas Willemsen
Mitchel Van Rosmalen
Joran Hardeman
David Garden
Mimoun Mahi
Yassine Azzagari
Blnd Hassan
Jesse Giebels
Huseyin Dogan
Dylan Nino Fancito
Ties Wieggers
Jort Borgmans
Thijs Janssen
Stan Wevers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
26/03 - 2022
11/12 - 2022
25/02 - 2023
28/10 - 2023
20/01 - 2024
07/09 - 2024

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
06/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X