Thứ Sáu, 04/04/2025
Keita Suzuki (Thay: Chul Hong)
46
Ji-Hwan Moon (Thay: Seok-Joo Yoon)
46
Seong-Won Jang
49
Yeong-Jae Lee (Thay: Jun-Beom Kim)
56
Yong-Rae Lee (Thay: Seong-Won Jang)
59
Han-Gil Kim (Kiến tạo: Seung-Beom Ko)
60
Kyeong-Min Kim (Thay: Ji-Hyeon Kim)
62
Cesinha (Kiến tạo: Zeca)
66
Keun-Ho Lee (Thay: Zeca)
73
Woo-Seok Kim (Thay: Jin-Woo Jo)
83

Thống kê trận đấu Daegu vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Daegu
Daegu
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
28 Kiểm soát bóng 72
9 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daegu vs Sangju Sangmu

Daegu (3-4-3): Yeong-eun Choi (1), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Seong-won Jang (5), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Cesinha (11), Zeca (19)

Sangju Sangmu (4-3-3): Jeong-hoon Kim (12), You-Hyeon Lee (35), Ji-su Park (23), Ju-Hun Song (4), Yoon-Sung Kang (32), Seung-beom Ko (7), Seok-joo Yoon (39), Jun-beom Kim (36), Chang-Hoon Kwon (26), Ji-hyeon Kim (28), Han-gil Kim (14)

Daegu
Daegu
3-4-3
1
Yeong-eun Choi
4
Tae-Wook Jeong
6
Jeong-un Hong
66
Jin-woo Jo
5
Seong-won Jang
2
Jae-won Hwang
26
Jin-Yong Lee
33
Chul Hong
17
Jae-Hyeon Ko
11
Cesinha
19
Zeca
14
Han-gil Kim
28
Ji-hyeon Kim
26
Chang-Hoon Kwon
36
Jun-beom Kim
39
Seok-joo Yoon
7
Seung-beom Ko
32
Yoon-Sung Kang
4
Ju-Hun Song
23
Ji-su Park
35
You-Hyeon Lee
12
Jeong-hoon Kim
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
4-3-3
Thay người
46’
Chul Hong
Keita Suzuki
46’
Seok-Joo Yoon
Ji-hwan Mun
59’
Seong-Won Jang
Yong-rae Lee
56’
Jun-Beom Kim
Yeong-Jae Lee
73’
Zeca
Keun-ho Lee
62’
Ji-Hyeon Kim
Kyeong-Min Kim
83’
Jin-Woo Jo
Woo-seok Kim
Cầu thủ dự bị
Keun-ho Lee
In-jae Hwang
Yun-Oh Lee
Dong-yun Jeong
Woo-seok Kim
Seung-Gyeom Im
Keita Suzuki
Byeong-chan Choi
Yong-rae Lee
Ji-hwan Mun
Yong-Woo Ahn
Yeong-Jae Lee
Chi-In Jung
Kyeong-Min Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
11/08 - 2021
11/08 - 2021
K League 1
02/03 - 2022
14/05 - 2022
28/08 - 2022
16/10 - 2022
03/03 - 2024
29/06 - 2024
16/08 - 2024

Thành tích gần đây Daegu

K League 1
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
24/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen7511616T T T H T
2Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu6321311T H T H T
3FC SeoulFC Seoul6321111T H H T T
4Ulsan HyundaiUlsan Hyundai7313210T T H B B
5Jeonbuk FCJeonbuk FC622208H B B H T
6Pohang SteelersPohang Steelers6222-28B H H T T
7Daegu FCDaegu FC621307T H B B B
8Gwangju FCGwangju FC614107H T H B H
9Jeju UnitedJeju United6213-27B H B B T
10Gangwon FCGangwon FC6213-17T H T B B
11FC AnyangFC Anyang6204-36B B B T B
12Suwon FCSuwon FC6033-43B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X