![]() Luciano Squadrone (Kiến tạo: Kevin Ceijas) 15 | |
![]() Thalis 31 | |
![]() Dudu Hatamoto 57 | |
![]() Felipe Rodriguez 60 | |
![]() Cassiano Bouzon (Thay: Octavio) 65 | |
![]() Ivaylo Markov (Thay: Parvizdzhon Umarbaev) 65 | |
![]() Gianni Politino (Thay: Ismael Ferrer) 70 | |
![]() Vinicius Belotti (Thay: Enzo Espinoza) 70 | |
![]() Jeka (Thay: Mario Ilievski) 70 | |
![]() Steve Furtado (Thay: Birsent Karagaren) 76 | |
![]() Petar Vitanov (Thay: Thalis) 76 | |
![]() Felipe Rodriguez 84 | |
![]() Vinicius Belotti 90+4' |
Thống kê trận đấu CSKA 1948 Sofia vs Beroe
số liệu thống kê

CSKA 1948 Sofia

Beroe
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 18
16 Ném biên 24
0 Việt vị 1
30 Chuyền dài 12
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CSKA 1948 Sofia vs Beroe
CSKA 1948 Sofia (3-5-2): Aleks Bozhev (33), Teodor Ivanov (14), Asen Georgiev (5), Emil Tsenov (21), Birsent Karageren (9), Octavio (61), Parvizdzhon Umarbaev (39), Thalis (7), Dudu Hatamoto (70), Mario Ilievski (40), Radoslav Kirilov (10)
Beroe (4-3-1-2): Arthur (1), Oier Sarriegi Isasa (2), Juan Salomoni (3), Luciano Squadrone (5), Felipe Rodriguez Chacartegui (6), Kevin Ceijas (23), Carlos Algarra (19), Carlos Pachame (8), Enzo Espinoza (15), Ismael Ferrer (11), Juan Pineda (17)

CSKA 1948 Sofia
3-5-2
33
Aleks Bozhev
14
Teodor Ivanov
5
Asen Georgiev
21
Emil Tsenov
9
Birsent Karageren
61
Octavio
39
Parvizdzhon Umarbaev
7
Thalis
70
Dudu Hatamoto
40
Mario Ilievski
10
Radoslav Kirilov
17
Juan Pineda
11
Ismael Ferrer
15
Enzo Espinoza
8
Carlos Pachame
19
Carlos Algarra
23
Kevin Ceijas
6
Felipe Rodriguez Chacartegui
5
Luciano Squadrone
3
Juan Salomoni
2
Oier Sarriegi Isasa
1
Arthur

Beroe
4-3-1-2
Thay người | |||
65’ | Parvizdzhon Umarbaev Ivaylo Markov | 70’ | Ismael Ferrer Gianni Touma |
65’ | Octavio Cassiano Bouzon Jesus | 70’ | Enzo Espinoza Vinicius Belotti |
70’ | Mario Ilievski Jeka | ||
76’ | Thalis Petar Vitanov | ||
76’ | Birsent Karagaren Steve Furtado |
Cầu thủ dự bị | |||
Levi Ntumba | Ruben Barros | ||
Jeka | Gianni Touma | ||
Ivaylo Markov | Vinicius Belotti | ||
Mario Topuzov | Stilyan Rusenov | ||
Petar Vitanov | Alberto Salido Tejero | ||
Steve Furtado | Miroslav Georgiev | ||
Tom Rapnouil | Stefan Gavrilov | ||
Cassiano Bouzon Jesus | |||
Reyan Daskalov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948 Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Beroe
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại