Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 II vs Etar hôm nay 04-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 04/10

Kết thúc

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

0 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-0
T3, 20:00 04/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu CSKA 1948 II vs Etar

số liệu thống kê
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
Etar
Etar
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/11 - 2021
05/05 - 2022
04/10 - 2022
01/05 - 2023
16/09 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
02/04 - 2025
30/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
06/04 - 2025
H1: 0-0
03/04 - 2025
H1: 1-0
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
06/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich2918924163H T T T T
2MontanaMontana3018932963T B H T T
3Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2917841659B T T T T
4YantraYantra3014881650B T T T H
5Dunav RuseDunav Ruse29131151450T T H T H
6Marek DupnitsaMarek Dupnitsa291397948B T B B T
7Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich2914510647T B T B H
8PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II30121081546T H H B T
9Spartak PlevenSpartak Pleven3012711-343B T T B H
10EtarEtar3012711543B H B H B
11CSKA 1948 IICSKA 1948 II2912314039B T T T B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II2910811338B H H B T
13Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa2910613-236H T H T B
14FratriaFratria299713-1134B H T B T
15Minyor PernikMinyor Pernik309615-1433T B B B B
16FC LovechFC Lovech307716-1628B B T H T
17Sportist SvogeSportist Svoge295915-1924T B B T H
18Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II296419-2822T B B B H
19Strumska SlavaStrumska Slava2931115-2620H B H B B
20NesebarNesebar3031017-3519B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X