![]() Jean Pena 5 | |
![]() Luis Caicedo 16 | |
![]() Henry Quinonez (Thay: Efrain Garcia) 24 | |
![]() Michael Mieles 38 | |
![]() Jean Pena 38 | |
![]() Jose Hernandez 43 | |
![]() Fernando Coniglio (Thay: Michael Mieles) 49 | |
![]() Wiston Fernandez 58 | |
![]() Fernando Coniglio 64 | |
![]() Edinson Mero 66 | |
![]() Freddy Mina (Thay: Facundo Rodriguez) 69 | |
![]() Fernando Mora (Thay: Cristopher Angulo) 69 | |
![]() Jostin Alman (Thay: Edinson Mero) 74 | |
![]() Charles Velez (Thay: Gonzalo Gonzalez) 74 | |
![]() Charles Velez 77 | |
![]() Brando Villacis 79 | |
![]() Andy Burbano 86 | |
![]() Luis Arce 89 | |
![]() Nicolas Bazzana (Thay: Andy Burbano) 89 | |
![]() Daniel Valencia (Thay: Luis Arce) 90 |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Delfin
số liệu thống kê
CSD Macara

Delfin
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CSD Macara vs Delfin
Thay người | |||
69’ | Facundo Rodriguez Freddy Dario Mina Quinonez | 24’ | Efrain Garcia Henry Raul Quinonez Diaz |
69’ | Cristopher Angulo Fernando David Mora Penaranda | 49’ | Michael Mieles Fernando Coniglio |
90’ | Luis Arce Jorge Daniel Valencia Angulo | 74’ | Gonzalo Gonzalez Charles Ariel Velez Plaza |
74’ | Edinson Mero Jostin Aldahir Alman Herrera | ||
89’ | Andy Burbano Nicolas Bazzana |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Luis Espinoza Ogonaga | Dennis Wilber Corozo Villalva | ||
Joao Fernando Quinonez Araujo | Henry Raul Quinonez Diaz | ||
Bryan Paul Hernandez Porozo | Luis Fernando Dominiguez Trivino | ||
Jose Stalin Caicedo Porozo | Nicolas Bazzana | ||
Alvaro Gaston Cazula | Josue William Cuero Mercado | ||
Jorge Daniel Valencia Angulo | Charles Ariel Velez Plaza | ||
Ivan Frangoy Zambrano Vera | Adrian Arteaga | ||
Freddy Dario Mina Quinonez | Jostin Aldahir Alman Herrera | ||
Emerson Jhomil Delgado Gutierrez | Fernando Coniglio | ||
Fernando David Mora Penaranda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại