Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Cruz Azul vs Atlas hôm nay 03-04-2022

Giải VĐQG Mexico - CN, 03/4

Kết thúc

Cruz Azul

Cruz Azul

1 : 0

Atlas

Atlas

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 03/04/2022
Vòng 12 - VĐQG Mexico
Estadio Azteca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gaddi Aguirre
31
Edgar Zaldivar
34
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Carlos Antuna)
38
Christopher Trejo (Thay: Edyairth Ortega)
46
Christopher Trejo
47
Angel Romero (Thay: Cristian Tabo)
61
Manuel Mayorga (Thay: Santiago Gimenez)
72
Anibal Chala (Thay: Anderson Santamaria)
73
Gonzalo Maroni (Thay: Angel Marquez)
83
Lucas Rodriguez (Thay: Jose Abella)
83
Rodrigo Huescas (Thay: Julio Cesar Dominguez)
85
Ivan Morales (Thay: Carlos Antuna)
85
Ignacio Rivero
90+2'
Sebastian Jurado Roca
90+6'

Thống kê trận đấu Cruz Azul vs Atlas

số liệu thống kê
Cruz Azul
Cruz Azul
Atlas
Atlas
37 Kiểm soát bóng 63
17 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
15 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cruz Azul vs Atlas

Cruz Azul (4-4-1-1): Sebastian Jurado Roca (33), Julio Cesar Dominguez (4), Pablo Aguilar (23), Luis Abram (5), Adrian Aldrete (16), Carlos Antuna (7), Erik Lira (6), Rafael Baca (22), Ignacio Rivero (15), Cristian Tabo (11), Santiago Gimenez (29)

Atlas (5-3-2): Camilo Vargas (12), Jose Abella (4), Anderson Santamaria (5), Martin Hugo Nervo (2), Gaddi Aguirre (13), Luis Reyes (14), Angel Marquez (18), Edyairth Ortega (19), Edgar Zaldivar (6), Jonathan Herrera (199), Julio Cesar Furch (9)

Cruz Azul
Cruz Azul
4-4-1-1
33
Sebastian Jurado Roca
4
Julio Cesar Dominguez
23
Pablo Aguilar
5
Luis Abram
16
Adrian Aldrete
7
Carlos Antuna
6
Erik Lira
22
Rafael Baca
15
Ignacio Rivero
11
Cristian Tabo
29
Santiago Gimenez
9
Julio Cesar Furch
199
Jonathan Herrera
6
Edgar Zaldivar
19
Edyairth Ortega
18
Angel Marquez
14
Luis Reyes
13
Gaddi Aguirre
2
Martin Hugo Nervo
5
Anderson Santamaria
4
Jose Abella
12
Camilo Vargas
Atlas
Atlas
5-3-2
Thay người
61’
Cristian Tabo
Angel Romero
46’
Edyairth Ortega
Christopher Trejo
72’
Santiago Gimenez
Manuel Mayorga
73’
Anderson Santamaria
Anibal Chala
85’
Carlos Antuna
Ivan Morales
83’
Angel Marquez
Gonzalo Maroni
85’
Julio Cesar Dominguez
Rodrigo Huescas
83’
Jose Abella
Lucas Rodriguez
Cầu thủ dự bị
Luis Mendoza
Christopher Trejo
Rafael Guerrero
Franco Troyansky
Manuel Mayorga
Gonzalo Maroni
Alfredo Cabanas
Alonso Ramirez
Angel Romero
Abraham Bass
Romulo Otero
Jose Hernandez
Ivan Morales
Bryan Garnica
Cristian Jimenez
Emanuel Aguilera
Rodrigo Huescas
Lucas Rodriguez
Anibal Chala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
20/10 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 1-0
17/07 - 2022
H1: 1-1
23/02 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
02/07 - 2023
H1: 1-0
22/04 - 2024
H1: 1-2
07/11 - 2024
H1: 1-2
12/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Cruz Azul

VĐQG Mexico
06/04 - 2025
H1: 2-1
CONCACAF Champions Cup
02/04 - 2025
VĐQG Mexico
30/03 - 2025
16/03 - 2025
CONCACAF Champions Cup
12/03 - 2025
VĐQG Mexico
09/03 - 2025
CONCACAF Champions Cup
06/03 - 2025
VĐQG Mexico
01/03 - 2025
24/02 - 2025
20/02 - 2025

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
06/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
19/02 - 2025
H1: 0-2
16/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America149322030T H T T B
2Cruz AzulCruz Azul14842928H H T T T
3TolucaToluca138321627T B T T T
4NecaxaNecaxa14905827B B T T T
5LeonLeon14833527T B B B H
6TigresTigres14824826T T T B H
7PachucaPachuca14734524H H T B T
8MonterreyMonterrey14644722T H T B T
9FC JuarezFC Juarez14644-322H B H T H
10PumasPumas14527-417B T B T B
11Mazatlan FCMazatlan FC14446-316H H B T B
12CD GuadalajaraCD Guadalajara14446-416T H H B B
13Atletico de San LuisAtletico de San Luis14509-1215B T B T T
14AtlasAtlas14356-714T T B B H
15Queretaro FCQueretaro FC14428-914T B T B H
16TijuanaTijuana143110-1310B B B T B
17PueblaPuebla14239-109B B B B H
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna132110-137T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X