Thứ Năm, 03/04/2025
Jonathan Rowe (Kiến tạo: Jack Stacey)
41
Dimitrios Giannoulis
63
Dimitrios Giannoulis (Thay: Sam McCallum)
63
Tony Springett
63
Tony Springett (Thay: Przemyslaw Placheta)
63
Joel Latibeaudiere (Thay: Liam Kitching)
72
Matt Godden (Thay: Haji Wright)
72
Milan van Ewijk (Thay: Jay Dasilva)
72
Jonathan Rowe
74
Christian Fassnacht (Thay: Jonathan Rowe)
76
Luis Binks (Thay: Jamie Allen)
76
Ui-Jo Hwang (Thay: Adam Idah)
76
Danny Batth
87
Danny Batth (Thay: Liam Gibbs)
87
(og) Ben Gibson
88
Yasin Ayari
90+1'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Norwich City

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Norwich City
Norwich City
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Norwich City

Tất cả (21)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

88' BÀN THẮNG CỦA RIÊNG - Ben Gibson đưa bóng vào lưới của mình!

BÀN THẮNG CỦA RIÊNG - Ben Gibson đưa bóng vào lưới của mình!

87'

Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Danny Batth.

76'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Christian Fassnacht.

76'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Ui-Jo Hwang.

76'

Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Luis Binks.

74' Thẻ vàng dành cho Jonathan Rowe.

Thẻ vàng dành cho Jonathan Rowe.

72'

Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Matt Godden.

72'

Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.

72'

Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.

71'

Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.

63'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

63'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi [player2].

63'

Sam McCallum rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Giannoulis.

63'

Sam McCallum sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Jack Stacey đã hỗ trợ ghi bàn.

41' G O O O A A A L - Jonathan Rowe đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jonathan Rowe đã trúng mục tiêu!

41' G O O O O A A A L Điểm số của Norwich.

G O O O O A A A L Điểm số của Norwich.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Norwich City

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Liam Kitching (15), Yasin Ayari (26), Josh Eccles (28), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jay Dasilva (3), Jamie Allen (8), Ellis Simms (9), Haji Wright (11)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Gabriel Sara (17), Kenny McLean (23), Przemyslaw Placheta (20), Liam Gibbs (8), Jon Rowe (27), Adam Idah (11)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Bobby Thomas
5
Kyle McFadzean
15
Liam Kitching
26
Yasin Ayari
28
Josh Eccles
7
Tatsuhiro Sakamoto
3
Jay Dasilva
8
Jamie Allen
9
Ellis Simms
11
Haji Wright
11
Adam Idah
27
Jon Rowe
8
Liam Gibbs
20
Przemyslaw Placheta
23
Kenny McLean
17
Gabriel Sara
15
Sam McCallum
6
Ben Gibson
24
Shane Duffy
3
Jack Stacey
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
72’
Haji Wright
Matt Godden
63’
Przemyslaw Placheta
Tony Springett
72’
Liam Kitching
Joel Latibeaudiere
63’
Sam McCallum
Dimitris Giannoulis
72’
Jay Dasilva
Milan Van Ewijk
76’
Adam Idah
Ui-jo Hwang
76’
Jamie Allen
Luis Binks
76’
Jonathan Rowe
Christian Fassnacht
87’
Liam Gibbs
Danny Batth
Cầu thủ dự bị
Matt Godden
George Long
Luis Binks
Danny Batth
Joel Latibeaudiere
Kellen Fisher
Bradley Collins
Onel Hernandez
Jake Bidwell
Tony Springett
Milan Van Ewijk
Ui-jo Hwang
Justin Obikwu
Adam Forshaw
Bradley Stretton
Christian Fassnacht
Evan Eghosa Aisowieren
Dimitris Giannoulis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
21/01 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X