Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Tom Bradshaw 56 | |
![]() Todd Kane 71 | |
![]() Tom Bradshaw 79 |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Millwall


Diễn biến Coventry City vs Millwall
Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Zak Lovelace.
Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Zak Lovelace.
Michael Rose sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.
Michael Rose sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Tom Bradshaw đang nhắm vào mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Sheyi Ojo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Malone.

Thẻ vàng cho Todd Kane.
Liam Kelly sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Allen.
Liam Kelly sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Matt Godden sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Viktor Gyoekeres.
Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mason Bennett sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Benik Afobe.
Mason Bennett sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Benik Afobe.

Thẻ vàng cho Tom Bradshaw.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Coventry City vs Millwall
Coventry City (3-4-2-1): Ben Wilson (13), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Todd Kane (20), Liam Kelly (6), Ben Sheaf (14), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Matt Godden (24), Tyler Walker (19)
Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Shaun Hutchinson (4), Alex Pearce (15), Jake Cooper (5), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), George Saville (17), Murray Wallace (3), Sheyi Ojo (14), Tom Bradshaw (9), Mason Bennett (20)


Thay người | |||
68’ | Matt Godden Viktor Gyoekeres | 67’ | Mason Bennett Benik Afobe |
69’ | Liam Kelly Jamie Allen | 78’ | Sheyi Ojo Scott Malone |
87’ | Michael Rose Jodi Jones | 90’ | Tom Bradshaw Zak Lovelace |
Cầu thủ dự bị | |||
Cian Tyler | George Long | ||
Jake Clarke-Salter | Scott Malone | ||
Jodi Jones | Matt Smith | ||
Jamie Allen | Besart Topalloj | ||
Viktor Gyoekeres | Benik Afobe | ||
Jordan Shipley | Nana Boateng | ||
Josh Eccles | Zak Lovelace |
Nhận định Coventry City vs Millwall
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Millwall
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại